_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf1b6
Diệp Thùy Phương
Lộc Thu Lan
4399/2020-TADN
Tue Sep 24 2019 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán chính Đào Oanh
Mon Jul 28 1997 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
035989393690
Sat Oct 14 2017 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1b7
Thái Cẩm Xuân
Triệu Mai Anh
1007/2021-GDST
Mon Jan 09 2017 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán Nguyễn Khanh
Sun Jun 12 1977 12:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
024969468237
Sat May 16 2009 12:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1b8
Tô Ngọc Phúc
Lê Ái Tuyết
8306/2021-KDTS
Tue Nov 15 2016 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán Đoàn Giang Bảo
Fri May 03 1946 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
037010288169
Thu May 18 2006 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1b9
Phan Tân Dũng
Phùng Tuyết Thanh
2171/2019-TADN
Sat May 08 2021 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
Thẩm phán chính Cao Đình Lộc
Sat Nov 12 1994 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
002953840768
Wed Nov 08 2023 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1ba
Mai Giang Trang
Ưng Khang
4893/2021-DSST
Wed Sep 20 2017 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Phó Thẩm phán trưởng Lưu Tuyết Bảo
Sun Jul 11 1954 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
033986486043
Sun Jan 25 1987 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1bb
Nhữ Diệu Thơ
Thái Như Mai
5013/2024-KDTS
Fri Jul 03 2015 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
Thẩm phán chính Đỗ Công Đạt
Fri May 02 1986 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
035988444274
Thu Mar 09 2017 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1bc
Tăng Công Thịnh
Vương Thùy Hà
9448/2023-GDTS
Fri Nov 12 2021 10:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
Thẩm phán Huỳnh Văn Thế
Sun Mar 11 1956 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
033961991375
Wed Apr 14 1999 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1bd
Hoàng Tuấn
Tô Tuyết Diệu
3069/2023-KDTS
Tue Mar 14 2023 10:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Ngọc Xuân
Sat Feb 09 1952 14:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
025001702493
Sat Oct 22 1988 14:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1be
Lê Hải
Hồ Minh Việt Khánh
0384/2021-GDST
Sat Feb 01 2025 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Thẩm phán cấp cao Phùng Linh Trúc
Tue Apr 01 1980 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
026010628806
Thu Apr 28 2016 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1bf
Dương Diệu Hà
Huỳnh Hồng Huyền
6456/2020-HSTS
Fri Dec 20 2024 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
Thẩm phán trưởng Triệu Hồng Trúc
Sun Jun 20 1982 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
025995820639
Sun Dec 01 2019 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL