_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf1ac
Quách Thúy Mai
Vũ Linh Linh
0654/2022-HSTS
Sun Aug 23 2020 11:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán cấp tỉnh Đoàn Thiện Bình
Wed Sep 13 1972 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
036969551662
Wed Nov 28 2001 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1ad
Đào Minh Giang
Quách Hoa Ngân
7678/2022-TADN
Wed May 05 2021 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
Phó Thẩm phán trưởng Đoàn Hoàng Khánh
Sun Jan 17 1999 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
001997681122
Mon Feb 19 2024 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1ae
Ưng Mai Oanh
Châu Lan Giang
5709/2021-DSST
Mon May 03 2021 15:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán trưởng Hứa Hữu Vương
Sun Feb 02 1969 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
037984496029
Mon Jul 14 2003 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1af
Hoàng Thị Lệ
Huỳnh Bảo Việt
6103/2021-TADN
Sat Jan 22 2022 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
Phó Thẩm phán trưởng Tống Tân Việt
Thu Sep 06 1990 11:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
026987701952
Sun Jun 07 2009 11:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1b0
Từ Duy Phong
Từ Minh Hà
4071/2022-GDTS
Wed Apr 12 2017 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Thẩm phán Đặng Hoàng Tuyết
Sat Mar 27 1982 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
037996143371
Tue May 08 2007 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1b1
Lý Như Mai
Bùi Tuyết Nga
1014/2024-HSST
Sat Apr 30 2022 16:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Thẩm phán Trương Tuyết Tâm
Sun Aug 10 1980 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
030988316611
Sat Dec 27 1997 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1b2
Triệu Phong Bình
Ưng Ngọc Ngân
7472/2022-GDTS
Sun Aug 21 2016 14:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
Phó Thẩm phán trưởng Đinh Quỳnh Lan
Mon Aug 17 1998 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
002012177794
Sat Oct 28 2017 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1b3
Lê Hoàng Toàn
Vương Quỳnh Thảo
4966/2019-HSTS
Mon Feb 25 2019 10:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
Thẩm phán Nguyễn Đại Nam
Thu Jul 22 1954 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
002954586195
Mon Aug 19 1985 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1b4
Tô Lan Loan
Ngô Trọng Toàn
3280/2021-HSST
Wed Aug 04 2021 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán cấp cao Bùi Xuân Khải
Thu Dec 16 1971 13:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
034970139483
Mon Dec 21 1992 13:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1b5
Bành Tất Minh
Đặng Hoa Trúc
2097/2020-DSST
Thu Mar 16 2017 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
Phó Thẩm phán trưởng Đỗ Tất Đức
Fri May 14 1999 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
024958252870
Sun Aug 29 2021 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL