_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf1a2
Vũ Việt Dũng
Cao Cẩm Hồng
2306/2020-GDTS
Sun Oct 18 2020 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
Thẩm phán chính Đào Hoa Thu
Sat Nov 25 1995 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
026960376998
Sat Jun 28 2014 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1a3
Thước Hoàng Hiền
Thân Lan Yến
8096/2019-GDST
Mon Sep 11 2017 13:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
Thẩm phán Nguyễn Bảo Toàn
Sun Oct 14 1956 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
036997375936
Sun Jun 25 2006 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1a4
Dương Hiền
Trần Công Sơn
1551/2023-TPKD
Sat Aug 27 2016 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
Thẩm phán Lê Quỳnh Xuân
Sat Sep 14 1946 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
030964267648
Thu Oct 17 1968 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1a5
Huỳnh Quỳnh
Hoàng Xuân Khải
5291/2020-TADN
Mon Feb 20 2017 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán Lý Xuân Quang
Wed Mar 16 1966 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
024975527291
Mon Dec 09 2019 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1a6
Trần Minh Mai
Phan Mai Phương
8830/2021-HSST
Sat Feb 10 2018 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
Thẩm phán Hà Giang Thảo
Wed Jan 24 1979 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
027993301693
Fri Apr 06 2001 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1a7
Huỳnh Đức Nam
Mai Ánh Hải
8999/2020-TPKD
Wed Apr 10 2019 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
Thẩm phán chính Bành Thành Toàn
Sun Dec 12 1965 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
037986328518
Fri Sep 11 1992 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1a8
Dương Hoàng Tú
Hoàng Đại Thắng
0441/2023-HSTS
Tue Apr 20 2021 08:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Phó Thẩm phán trưởng Thái Hồng
Sat Jan 13 1951 14:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
030004283869
Sun Nov 11 1979 14:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1a9
Đoàn Sơn Khải Kiên
Dương Thúy Vi
2480/2021-GDTS
Thu Dec 24 2020 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Thẩm phán Lộc Trang
Thu Jul 24 1980 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
025960212658
Tue Oct 31 2000 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1aa
Nguyễn Khắc Khang
Mai Loan Trang
7522/2018-DSST
Thu Apr 30 2020 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
Thẩm phán chính Tống Như Thanh
Thu Mar 19 1970 09:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
030963699779
Tue Mar 24 1987 09:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1ab
Tô Nhân Thịnh
Quách Bích Lệ
4593/2021-DSST
Mon Apr 23 2018 14:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán chính Võ Diệu Nga
Sat Jul 30 1983 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
027015568378
Tue May 22 2007 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL