_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf198
Ma Minh Bảo
Đoàn Kim Việt
1396/2018-TPKD
Tue Jul 26 2016 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán Cù Thanh Toàn
Sat May 30 1953 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
002953746709
Mon Jul 20 1987 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf199
Bùi Tiến Cường
Phan Thúy Thanh Nhung
4544/2019-DSST
Fri Jan 08 2021 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Phó Thẩm phán trưởng Vũ Tất Hoàng
Sat Sep 25 1948 12:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
037952985342
Sun Jul 01 1979 12:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf19a
Đinh Thúy Hiền
Từ Chi
3126/2021-GDTS
Sat Sep 21 2024 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
Phó Thẩm phán trưởng Lâm Phương Hương
Tue Jan 31 2006 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
026001321222
Tue Apr 23 2024 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf19b
Lưu Vân
Võ Minh Nam
4272/2023-HSTS
Mon Dec 30 2019 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
Thẩm phán chính Lưu Thu Vân
Thu Oct 15 1981 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
033963343609
Tue Sep 09 2003 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf19c
Hà Huyền Hương
Diệp Giang Hoa
2221/2023-HSST
Fri Aug 02 2019 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Phó Thẩm phán trưởng Tống Bảo Cường
Wed Oct 13 1999 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
033005572507
Thu Oct 27 2016 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf19d
Đinh Quỳnh Tuyết
Phùng Ngọc Vương
2070/2020-KDTS
Sun Dec 24 2017 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán Ngô Tuấn Tài
Sun Jun 18 1972 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
024992196330
Wed Jan 17 1990 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf19e
Trần Nhân Trung
Vương Giang Tuyết
2005/2023-HSTS
Sat Dec 07 2019 10:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Thẩm phán Trương Ánh Huyền
Sat Jan 03 1987 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
036981852788
Tue Jul 24 2018 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf19f
Vương Đăng Linh
Lâm Thùy Hương
3755/2019-GDST
Sat Jan 06 2018 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
Thẩm phán cấp tỉnh Lộc Minh Khánh
Tue Mar 10 1987 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
033951765189
Sun Feb 21 2016 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1a0
Diệp Ái Thúy
Từ Việt Thiện
3971/2023-DSST
Thu Jul 21 2016 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán Tô Tuyết Linh
Tue Dec 13 2005 09:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
026974656411
Fri Nov 03 2023 09:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1a1
Phùng Xuân Trung
Ưng Huyền Quỳnh
7553/2019-TPKD
Fri Dec 05 2025 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán cấp tỉnh Vũ Ái Giang
Tue Aug 19 1947 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
034001283217
Mon Jun 23 1958 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL