| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf18e
|
Khương Thu Yến
|
Phạm Đại Hùng
|
4186/2022-GDTS
|
Sun Feb 18 2018 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán trưởng Võ Cẩm Trúc
|
Tue Jan 03 2006 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037990196273
|
Thu Nov 30 2017 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf18f
|
Triệu Xuân Hồng
|
Ngô Việt Ngân
|
9154/2023-GDST
|
Fri Oct 17 2025 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán trưởng Cao Sơn Khang
|
Tue Feb 24 1981 15:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001996697657
|
Wed Apr 26 1995 15:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf190
|
Vương Bích Lan
|
Cao Việt Thịnh
|
4004/2024-HSST
|
Thu Nov 05 2020 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tô Tuấn
|
Tue Jun 08 1965 13:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
025959463057
|
Thu Nov 10 2022 13:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf191
|
Cù Quỳnh Tú
|
Thước Xuân Trí
|
3179/2021-TADN
|
Mon Oct 22 2018 13:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán Thái Long
|
Thu Feb 04 1954 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
036003857846
|
Sat Jan 12 1980 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf192
|
Vương Thanh Giang
|
Lăng Thành Minh
|
6387/2023-GDTS
|
Tue Aug 18 2020 16:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán chính Đào Vân Nhung
|
Mon Feb 13 1989 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
035954156242
|
Sun Oct 25 2015 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf193
|
Mai Đăng Bình
|
Vũ Thanh Trang
|
2117/2022-TADN
|
Mon Oct 23 2017 13:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán trưởng Tăng Đại Vương
|
Sat Jan 09 1960 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027980291874
|
Mon Jul 23 1984 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf194
|
Cù Thúy Hà
|
Ưng Minh Thúy
|
9988/2023-HSTS
|
Fri Sep 09 2022 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Phó Thẩm phán trưởng Trần Duy Lộc
|
Thu Nov 12 1981 12:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
036999936252
|
Tue Apr 07 2009 12:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf195
|
Thái Ngọc Quỳnh
|
Huỳnh Tất Long
|
5132/2019-TADN
|
Tue Aug 14 2018 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán cấp cao Thái Hùng
|
Fri May 14 1948 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
027010646156
|
Sun May 20 1990 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf196
|
Trần Bích Vân
|
Trương Hữu Trung
|
2642/2019-KDTS
|
Mon Jan 06 2020 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Phó Thẩm phán trưởng Quách Đại Việt Thịnh
|
Sat Sep 19 1953 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035993431422
|
Sat Feb 04 2012 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf197
|
Đoàn Nhân Quang
|
Bành Ngọc Tâm
|
1515/2020-TPKD
|
Tue Jun 21 2016 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Phó Thẩm phán trưởng Trương Khang
|
Thu Dec 06 2001 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
024021798265
|
Mon Jan 16 2017 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |