| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf184
|
Tăng Hoàng Vương
|
Hứa Diệu Hà
|
8660/2023-GDST
|
Tue Mar 04 2025 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp cao Trương Thanh Nhung
|
Thu May 11 2000 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
035979442622
|
Sun Jan 26 2020 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf185
|
Từ Hiếu
|
Lăng Thùy Yến
|
8162/2024-GDTS
|
Sat Sep 21 2019 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán trưởng Bành Thanh
|
Sun Mar 19 2006 11:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
037970647174
|
Wed Jul 27 2022 11:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf186
|
Đặng Huyền Phương
|
Tăng Phong
|
4874/2020-TADN
|
Thu Mar 13 2025 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Phó Thẩm phán trưởng Võ Thúy Lan
|
Wed Oct 26 1977 17:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036006360558
|
Sun Jul 01 2007 17:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf187
|
Thái Văn Tùng
|
Châu Quỳnh Hà
|
6379/2019-GDTS
|
Fri Dec 16 2022 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán Cù Hồng Hương
|
Mon Jul 01 1946 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037962146587
|
Mon Jan 10 2011 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf188
|
Đào Tất Thịnh
|
Thân Bích Loan
|
9839/2022-GDST
|
Thu Sep 27 2018 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán chính Tăng Đăng Tài Tân
|
Thu Aug 03 1995 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
035953330241
|
Tue Apr 20 2021 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf189
|
Cù Thúy Vi
|
Đào Hoàng Cường
|
6299/2020-TPKD
|
Mon Aug 07 2023 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán chính Hoàng Như Vi Xuân
|
Sun Nov 27 1988 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
002951605990
|
Fri Feb 09 2007 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf18a
|
Huỳnh Vân Nga
|
Dương Việt Nhung
|
9774/2019-TADN
|
Sat Dec 31 2016 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán cấp cao Thân Thanh Hải
|
Thu Feb 27 1997 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036981996208
|
Fri Sep 22 2017 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf18b
|
Đặng Nhân Đức
|
Phan Giang Khanh
|
6200/2021-KDTS
|
Sun Apr 07 2024 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đinh Thùy Hiền Hiền
|
Sun Jan 22 1956 14:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025969886998
|
Thu Feb 21 1991 14:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf18c
|
Lộc Đạt
|
Quách Như Thảo Thơ
|
6514/2018-DSST
|
Tue Jul 20 2021 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán trưởng Phạm Thanh Khải
|
Tue Jul 18 1989 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
030021683092
|
Thu Sep 05 2024 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf18d
|
Hoàng Thanh Sơn
|
Thân Giang Nhung
|
0704/2024-TPKD
|
Wed Jul 11 2018 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán cấp cao Cù Kim Lộc
|
Tue Jun 01 1965 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036012365436
|
Fri Dec 19 1997 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |