| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf17a
|
Hồ Trọng Hoàng
|
Hứa Thiện Tâm
|
0420/2018-TADN
|
Sun Jan 08 2017 12:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán chính Vương Nam
|
Sat Jul 19 2003 13:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
002988991213
|
Sun Apr 24 2022 13:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf17b
|
Hồ Hồng Xuân
|
Thân Quang Lâm
|
0065/2023-DSST
|
Wed Sep 05 2018 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Phó Thẩm phán trưởng Lăng Nam
|
Fri Jul 03 1987 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
037991702067
|
Sat Oct 21 2023 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf17c
|
Ôn Đăng Hoàng
|
Từ Oanh
|
1811/2023-HSTS
|
Fri Nov 06 2020 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán chính Diệp Việt Hạnh
|
Thu Jan 10 1985 09:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
036010655010
|
Tue Sep 20 2011 09:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf17d
|
Đào Thu Chi
|
Lăng Lâm
|
7288/2020-TADN
|
Thu Feb 18 2016 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán trưởng Bành Ánh Lệ
|
Mon Jun 29 1998 12:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
001977873938
|
Tue Sep 15 2009 12:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf17e
|
Quách Văn Hùng
|
Diệp Hồng Thơ
|
3010/2021-GDTS
|
Sat Feb 18 2017 08:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán Lăng Duy Tú
|
Sat Nov 29 1947 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002024663349
|
Fri Apr 02 1965 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf17f
|
Phùng Thùy Khanh
|
Bành Giang Loan
|
1174/2020-TADN
|
Sun Oct 15 2023 15:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tống Kim Oanh
|
Mon Sep 20 1971 13:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027986523453
|
Tue Jun 06 1989 13:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf180
|
Lộc Mai Trang
|
Đặng Hoàng Trung
|
9886/2020-TPKD
|
Fri Jan 03 2020 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phạm Thúy Hương
|
Tue Feb 20 2007 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036001409782
|
Wed Feb 26 2025 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf181
|
Nguyễn Tân
|
Hứa Ái Linh
|
4739/2019-GDTS
|
Wed Sep 26 2018 16:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán trưởng Lý Đình Nguyên
|
Tue Jul 20 1965 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
036985649433
|
Wed Jul 09 1980 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf182
|
Đào Tuấn
|
Thân Vân Nhung
|
8950/2019-DSST
|
Tue Mar 06 2018 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Nhữ Phong Cường
|
Mon Nov 14 1988 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
030021273285
|
Fri May 13 2022 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf183
|
Thước Như Anh
|
Triệu Thanh Diệu
|
5497/2024-GDST
|
Tue Oct 23 2018 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán chính Vương Thế
|
Sat Jan 22 1983 17:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026952205351
|
Thu Nov 04 2021 17:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |