| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf170
|
Huỳnh Hồng Oanh
|
Lăng Loan Loan
|
9244/2021-DSST
|
Thu Nov 10 2022 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán cấp cao Hà Hoa Khanh
|
Tue Aug 17 2004 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
035005746959
|
Wed Oct 25 2017 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf171
|
Từ Đại Tùng
|
Quách Ái Hà
|
5493/2019-DSST
|
Fri Jul 26 2019 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán cấp cao Đặng Vinh Huy
|
Fri Mar 01 1946 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
033015947105
|
Mon Dec 08 1980 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf172
|
Diệp Ái Tâm
|
Tăng Thanh Chi
|
8235/2021-GDST
|
Tue Jan 19 2021 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán trưởng Quách Ngọc Trang
|
Mon Dec 06 1982 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
033005359180
|
Tue May 14 2013 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf173
|
Hồ Giang Hoa
|
Lâm Hoàng Tùng
|
1606/2022-TADN
|
Thu Oct 25 2018 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán Vương Thị Phương
|
Fri Aug 08 2003 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
033014778710
|
Tue May 30 2023 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf174
|
Từ Đình Nam Thịnh
|
Võ Việt Loan
|
8516/2022-DSST
|
Tue Apr 08 2025 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán chính Châu Thu Nhung
|
Fri Feb 02 1979 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
024952303004
|
Tue Jan 21 2003 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf175
|
Khương Hoàng Lộc
|
Thước Hoa Xuân Thanh
|
3081/2023-GDTS
|
Tue Nov 02 2021 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp cao Diệp Nga
|
Tue Nov 11 2003 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
034976616522
|
Fri Dec 02 2016 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf176
|
Ngô Việt Tuyết
|
Tống Tài
|
3085/2018-KDTS
|
Sun Jan 13 2019 09:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán Bành Công Linh
|
Thu Mar 28 1963 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
026984176069
|
Mon May 10 1993 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf177
|
Cao Huyền Hà
|
Lộc Mai Thanh
|
4654/2018-TADN
|
Mon Mar 05 2018 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán Diệp Phong Phong
|
Wed Dec 06 1972 17:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
035951508058
|
Mon Dec 05 2022 17:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf178
|
Bùi Thanh Việt
|
Lê Tú
|
9827/2021-HSTS
|
Tue Mar 31 2015 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán cấp cao Diệp Thu Diệu
|
Fri Mar 19 1982 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
024001695129
|
Tue Jun 18 2024 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf179
|
Bành Cẩm Hà
|
Châu Hoàng
|
1510/2018-KDTS
|
Tue Oct 29 2019 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán cấp cao Đỗ Loan Trang
|
Thu May 24 2001 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
035012266865
|
Thu May 21 2020 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |