_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf166
Lộc Tiến Lâm
Phùng Giang Quỳnh
8152/2023-GDST
Fri Aug 04 2017 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
Thẩm phán chính Ngô Linh Thanh
Fri Nov 04 1983 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
002016833648
Wed Dec 12 2012 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf167
Khương Vân Trang
Hà Việt Trang
7979/2020-HSST
Fri Sep 12 2025 08:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Thẩm phán cấp tỉnh Ngô Thiện Ngân
Thu Jan 29 2004 15:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
001000304316
Sat Jul 11 2020 15:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf168
Ma Nga
Diệp Hồng Thanh
8638/2022-KDTS
Fri Aug 17 2018 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán trưởng Triệu Kim Hiền
Sun Jan 01 1967 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
026972982930
Tue Jun 02 2009 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf169
Bành Cẩm Ngân
Phùng Giang
8335/2022-GDST
Thu Nov 10 2022 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Thẩm phán cấp tỉnh Huỳnh Xuân Mai
Fri Dec 01 1995 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
036982283447
Thu Feb 06 2025 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf16a
Từ Minh Tùng Huy
Lâm Ngọc Ngân
6552/2021-TADN
Wed Sep 06 2017 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán trưởng Ưng Minh Hà
Fri Jul 21 1950 12:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
002002736409
Wed Aug 22 1979 12:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf16b
Tô Ánh Anh
Trần Hữu Việt
3761/2023-KDTS
Tue Aug 20 2024 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
Thẩm phán cấp tỉnh Bùi Mai
Sun Aug 03 1952 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
030956398259
Fri Feb 21 1986 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf16c
Lý Duy Thiện
Võ Yến
9438/2021-HSST
Sun Dec 11 2022 11:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán chính Lâm Tuấn Trung
Fri Jul 03 1970 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
027003696863
Tue Sep 23 2014 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf16d
Hà Trung
Từ Thị Chi
2970/2020-TPKD
Wed Apr 28 2021 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Thẩm phán cấp tỉnh Huỳnh Vinh Đạt
Mon Jul 08 1968 12:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
033975424666
Mon May 25 2009 12:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf16e
Phan Tân Thiện
Phùng Thị Tuyết
4500/2023-HSTS
Sun Aug 06 2017 11:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
Thẩm phán cấp cao Tô Bích Phương
Wed Mar 21 1984 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
024016566923
Sat Jul 01 2000 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf16f
Phan Giang Trang
Đỗ Hải
4140/2019-KDTS
Thu Nov 07 2024 15:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán Đỗ Tất Kiên
Mon Sep 16 1991 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
030950169157
Tue Sep 22 2020 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL