| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf15c
|
Thân Hoàng Nga
|
Đinh Đức Hùng
|
7719/2020-HSTS
|
Tue Jul 20 2021 14:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán trưởng Hoàng Hải
|
Wed Jan 25 1967 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001985488160
|
Mon Feb 20 1995 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf15d
|
Lâm Như Ngân
|
Thước Minh Chi
|
5631/2022-GDST
|
Sat Dec 17 2016 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán Quách Nhân Thiện
|
Thu Jun 09 1988 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
030014963727
|
Sat Sep 08 2012 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf15e
|
Cù Hoàng
|
Đỗ Ngọc Thúy
|
2675/2022-HSTS
|
Mon Sep 21 2015 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lộc Thúy Trúc
|
Sun Oct 13 1946 09:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
030958777026
|
Mon Dec 01 1997 09:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf15f
|
Lý Như Loan
|
Cù Bích Loan
|
1400/2021-TPKD
|
Thu May 30 2024 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán chính Triệu Linh Xuân
|
Tue Mar 28 1950 10:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035013396427
|
Sat Feb 12 2011 10:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf160
|
Ôn Phong
|
Lăng Ái Mai
|
9583/2023-KDTS
|
Fri Aug 18 2017 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Phó Thẩm phán trưởng Lý Thùy Loan
|
Mon Jan 13 1975 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
026975124277
|
Wed Aug 29 1990 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf161
|
Cao Hoàng Phương
|
Đinh Sơn Huy
|
8541/2023-GDTS
|
Wed Nov 06 2024 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán chính Mai Phương Tâm
|
Thu Nov 29 2007 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
001013143353
|
Fri Jan 04 2019 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf162
|
Bùi Quỳnh Thúy
|
Lộc Hồng Lan
|
0175/2023-KDTS
|
Fri Feb 26 2016 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán trưởng Thước Tất Trí
|
Sun Dec 15 2002 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
035995703882
|
Sat Apr 06 2019 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf163
|
Bùi Nhân Đạt
|
Thái Hoàng Trang
|
4476/2019-TADN
|
Mon Dec 04 2023 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán Bùi Ái Trang
|
Mon May 02 1994 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
027990870239
|
Sun Oct 15 2006 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf164
|
Thái Như Hà
|
Hồ Trọng Lâm
|
0728/2021-TADN
|
Tue Mar 06 2018 10:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán cấp cao Lê Thanh Tú
|
Fri Mar 16 1984 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037962961345
|
Wed Feb 16 2005 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf165
|
Hà Hải
|
Thân Huyền Nhung
|
3831/2021-GDTS
|
Sat May 18 2019 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán trưởng Hoàng Toàn
|
Wed Aug 13 1958 09:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036001207643
|
Sun Sep 12 1976 09:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |