_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf152
Từ Hoàng Hồng
Vũ Thị Mai
4057/2022-TPKD
Sat Sep 05 2015 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
Thẩm phán cấp cao Hà Tuấn Kiên
Sat Mar 30 1996 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
025959210855
Sun Apr 17 2011 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf153
Huỳnh Thị Oanh
Mai Công Bình
9911/2021-DSST
Sat Aug 15 2015 14:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
Thẩm phán cấp cao Đào Cẩm Thảo Thơ
Fri May 14 1976 17:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
033012292701
Fri May 28 2021 17:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf154
Dương Tất Minh
Nguyễn Quỳnh Hoa
9661/2021-TPKD
Fri Oct 07 2016 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán chính Nhữ Phương Nga
Wed Jul 30 1947 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
036000306715
Thu Jul 04 1968 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf155
Lê Bình
Thân Trúc
9774/2020-KDTS
Mon Mar 31 2025 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Thùy Hoa
Sun Dec 09 1956 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
024971859749
Sat Jun 07 2008 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf156
Thân Trọng Thế
Mai Như Vân
9204/2020-HSTS
Thu Oct 15 2015 15:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
Thẩm phán cấp tỉnh Hứa Hồng Loan Trúc
Wed Aug 31 1994 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
034973461749
Fri Apr 13 2012 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf157
Lâm Hữu Tân
Nguyễn Giang Tâm Hương
0867/2020-KDTS
Fri Mar 27 2015 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Thẩm phán Phạm Kim Bảo
Sun Nov 20 1983 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
034977122887
Fri Nov 19 2004 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf158
Ma Đăng Kiên
Nguyễn Lan Tuyết Giang
2047/2021-KDTS
Fri Apr 05 2019 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán chính Phan Xuân Hải
Sun May 06 1973 16:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
034017582524
Sat Jun 01 2002 16:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf159
Cù Việt Hoa
Dương Hữu Vương
3881/2020-KDTS
Thu Nov 21 2024 17:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Thẩm phán trưởng Bành Vinh Đạt
Sun Feb 20 1972 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
002982736864
Thu Jan 26 1995 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf15a
Bùi Thúy Chi
Triệu Trọng Bình
1381/2020-TADN
Tue Apr 18 2017 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
Phó Thẩm phán trưởng Khương Thúy Giang
Thu May 13 2004 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
002991662236
Sat Jun 27 2015 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf15b
Lê Tất Tùng
Đặng Thu Yến
9040/2019-KDTS
Fri Jul 14 2023 14:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán chính Lý Đại Dũng
Thu Sep 27 1951 08:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
034020496493
Thu Mar 29 2001 08:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL