| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf148
|
Hứa Bảo Đức
|
Khương Xuân Ngân
|
8931/2018-TPKD
|
Fri Oct 07 2022 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán chính Cù Phong Hiếu
|
Thu Jan 20 1972 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
025991661441
|
Fri Jan 29 2016 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf149
|
Đào Hải Linh
|
Diệp Thiện Lan
|
0329/2020-TADN
|
Sun Mar 08 2015 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán chính Đặng Trọng Toàn Hùng
|
Sun Dec 14 1958 11:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
033010403925
|
Fri Sep 02 1994 11:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf14a
|
Tăng Khải
|
Thước Thùy Tú
|
1253/2018-HSTS
|
Sun Jan 07 2024 09:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán trưởng Vũ Tiến Quang
|
Fri Sep 11 1981 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
024966441549
|
Fri Jan 13 2012 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf14b
|
Lộc Bích Tuyết
|
Đỗ Hồng Thanh
|
9395/2019-KDTS
|
Wed Nov 08 2023 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán chính Lý Loan Mai
|
Mon Dec 08 1997 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026964488691
|
Fri Jan 07 2011 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf14c
|
Trương Quang
|
Lâm Minh Nga
|
2404/2018-TADN
|
Sat Jul 14 2018 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán chính Vũ Thiện Đức
|
Mon Nov 18 1974 16:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
024972290306
|
Sun Mar 15 2015 16:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf14d
|
Tống Thanh Hồng
|
Võ Tất Tùng
|
9515/2024-KDTS
|
Tue Dec 08 2020 10:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp tỉnh Huỳnh Thành Tùng
|
Mon Jan 21 1952 09:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
036980912788
|
Wed Jan 30 2002 09:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf14e
|
Tống Quang Thế
|
Lý Việt Vân
|
9365/2023-KDTS
|
Wed Oct 06 2021 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán cấp cao Đào Hoàng Long
|
Thu Oct 18 1990 14:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
002994695304
|
Mon Apr 14 2008 14:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf14f
|
Đỗ Xuân Hải
|
Dương Thảo
|
1171/2019-DSST
|
Wed Feb 24 2021 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán trưởng Thân Mai Quỳnh
|
Tue Sep 28 1948 13:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
037967702840
|
Mon Dec 14 2015 13:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf150
|
Hà Thị Bảo
|
Tăng Vân Nhung
|
6553/2018-HSTS
|
Thu Apr 22 2021 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lâm Vân Tuyết
|
Sat Aug 23 1997 12:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001003836319
|
Fri Jul 15 2022 12:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf151
|
Trần Kim Vương
|
Trần Giang Anh
|
7689/2020-DSST
|
Tue Jan 19 2021 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán Đinh Nhân Hiếu
|
Fri Jan 01 1999 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
033968685940
|
Mon Aug 05 2019 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |