_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf13e
Thân Diệu Ngân
Ôn Xuân Việt
5415/2020-HSST
Mon Mar 06 2023 15:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán chính Vũ Xuân Cường
Thu Sep 08 1955 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
030991861686
Mon Sep 14 1964 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf13f
Đặng Hữu Trung
Đào Thúy Ngân
7733/2023-TPKD
Wed Nov 03 2021 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán cấp tỉnh Lê Thu Hương
Sun Dec 09 1951 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
002961802175
Tue Jan 30 1973 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf140
Nguyễn Thiện Hà Vi
Cù Huyền Trúc
1584/2021-GDTS
Tue Mar 22 2016 15:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
Thẩm phán cấp tỉnh Lăng Vân
Thu Jul 01 1999 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
030990294348
Tue Mar 08 2016 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf141
Mai Linh
Tô Tuyết Yến
7785/2022-KDTS
Sat Jan 15 2022 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán chính Đinh Kim Cường
Sat Apr 07 1956 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
027987103072
Sat Dec 26 2015 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf142
Cao Loan Thanh
Đặng Bích Oanh
2456/2019-HSTS
Fri Mar 24 2023 11:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán chính Phan Như Tuyết
Sat Feb 18 1995 11:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
033004720817
Wed Nov 16 2011 11:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf143
Lăng Hoàng Thịnh
Vương Loan Tâm
6159/2019-TPKD
Thu Jul 24 2025 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán cấp cao Hứa Diệu Nga
Wed Jan 27 1965 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
034020682119
Fri Jun 30 1995 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf144
Võ Mai Hạnh
Phạm Phương Hạnh
9843/2021-DSST
Thu Feb 01 2018 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán chính Trần Việt Mai
Sat Aug 03 1985 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
033955401213
Mon Jul 24 2017 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf145
Bành Bích Bảo
Diệp Thùy Quỳnh
7889/2018-TPKD
Sat Jan 18 2020 15:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Trang
Tue Apr 02 1946 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
036971541008
Fri Nov 27 1964 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf146
Lê Tuyết Bảo
Vũ Nhân Khải
3246/2022-DSST
Wed Feb 15 2017 16:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán trưởng Dương Ái Hồng
Tue Oct 08 1985 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
037001228046
Tue Jan 16 2007 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf147
Diệp Khang
Khương Hoàng Linh
6473/2018-GDST
Sat Aug 16 2025 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Thẩm phán trưởng Đào Mai Trang
Tue Nov 10 1987 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
037950974001
Sun Mar 02 2014 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL