| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf134
|
Lý Sơn Sơn
|
Lê Vân Hạnh
|
4489/2023-HSTS
|
Thu Aug 06 2020 12:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán Vương Nhân Tuấn
|
Fri Apr 01 1955 10:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030990182030
|
Tue Dec 01 1998 10:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf135
|
Cù Hải Thành
|
Lưu Giang Trang
|
0195/2023-TADN
|
Tue Jan 31 2023 17:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán trưởng Diệp Hoa
|
Mon Aug 28 2000 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
024992675472
|
Fri Mar 07 2014 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf136
|
Trần Xuân Đạt
|
Thước Quỳnh Giang
|
7178/2024-TADN
|
Wed Apr 10 2019 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán trưởng Bùi Hữu Đạt
|
Sun Jul 24 1955 12:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
035997609287
|
Sat Sep 15 1990 12:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf137
|
Cù Minh
|
Nguyễn Ái Lan
|
5748/2022-KDTS
|
Wed Feb 15 2017 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán trưởng Từ Tân Nam
|
Tue Apr 02 1996 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
026019108601
|
Tue Aug 09 2016 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf138
|
Ma Thu
|
Mai Việt Bảo
|
0484/2020-GDTS
|
Mon Sep 01 2025 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ma Minh Trung
|
Thu Apr 07 1977 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
030973839243
|
Wed May 17 2000 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf139
|
Đoàn Hoàng Phúc
|
Hà Linh Nga Hương
|
5033/2020-TADN
|
Sat Mar 09 2024 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Phó Thẩm phán trưởng Bành Thành Hùng
|
Wed Apr 08 1981 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002984244980
|
Mon Sep 13 2004 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf13a
|
Cù Thị Trang
|
Phùng Tuấn Huy
|
8965/2018-GDST
|
Sun May 23 2021 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán cấp cao Võ Thành Tân
|
Sun Jun 11 1995 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
035008510737
|
Mon Mar 31 2025 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf13b
|
Thái Đình Khang
|
Diệp Hồng Loan
|
9352/2018-TADN
|
Tue Aug 27 2019 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán trưởng Lộc Dũng
|
Fri Oct 31 1947 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
033022829541
|
Thu May 20 1976 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf13c
|
Triệu Thiện Huyền
|
Trần Việt Hương
|
3794/2018-DSST
|
Wed Aug 25 2021 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp cao Triệu Đình Đức
|
Thu Jul 24 1975 17:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034994706493
|
Wed Feb 15 2017 17:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf13d
|
Đào Thiện Thế
|
Ưng Thiện Trang
|
2015/2024-GDTS
|
Sat Sep 17 2022 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Phó Thẩm phán trưởng Hà Như Nga
|
Tue Oct 03 1995 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
034956809003
|
Tue Jul 01 2014 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |