_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf12a
Vũ Linh Hải
Mai Việt Phương
0630/2021-TADN
Mon Apr 26 2021 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán chính Trương Tân Sơn
Thu Jan 02 1964 12:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
033983956457
Mon Dec 29 1975 12:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf12b
Đặng Xuân Vân
Phùng Xuân Quang
7684/2020-DSST
Wed Aug 19 2015 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán Đỗ Xuân Huyền
Mon Dec 05 1994 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
036994318825
Fri Aug 07 2009 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf12c
Cù Như Trang
Đặng Minh Toàn
7050/2024-KDTS
Wed Jan 07 2015 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán chính Cù Huyền
Wed Mar 11 1992 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
001019751692
Mon Oct 02 2023 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf12d
Trương Linh Tâm
Nguyễn Phương
8244/2024-TPKD
Fri Aug 18 2023 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Phó Thẩm phán trưởng Đặng Toàn
Mon Sep 30 1991 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
024962923225
Tue Sep 27 2016 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf12e
Mai Duy Thế
Lưu Tuyết Hạnh
1811/2018-TADN
Mon May 01 2023 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
Thẩm phán cấp tỉnh Châu Kim Việt
Sun Sep 30 1979 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
036952200562
Tue Sep 11 2001 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf12f
Phạm Khắc Nguyên
Hồ Huyền Chi
0518/2022-GDST
Sat Sep 13 2025 13:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán chính Hà Quang Cường
Thu Sep 22 1977 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
036998885564
Thu Jul 01 2004 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf130
Dương Quang Minh
Đào Diệu Thúy
7152/2018-GDTS
Thu Oct 26 2017 16:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Phong Cường Tú
Sun May 01 1977 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
035952715097
Fri Nov 02 2007 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf131
Hứa Văn Thế
Từ Ánh Nhung
7292/2023-HSTS
Thu Apr 24 2025 10:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Thẩm phán trưởng Dương Ngọc Dũng
Mon Aug 01 2005 12:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
036023182070
Thu Nov 30 2017 12:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf132
Nguyễn Thu Huyền
Tăng Duy Trung
2819/2019-TPKD
Sun Jul 13 2025 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán chính Triệu Thanh Trung
Sat Jul 16 1949 10:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
002015718853
Thu May 08 1986 10:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf133
Thước Phương Tâm
Triệu Đại Hùng
8504/2021-KDTS
Mon Nov 28 2016 14:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Thu
Mon Aug 26 1996 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
002986570154
Sun Sep 23 2012 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL