_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf120
Đặng Diệu Lan
Từ Văn Khang
0367/2019-KDTS
Sat Jul 13 2019 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán Thân Đạt
Mon Oct 14 1946 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
037970495761
Wed Jun 30 1965 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf121
Ngô Hoa Quỳnh
Triệu Huyền Huyền
5115/2019-HSTS
Tue Jun 29 2021 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
Phó Thẩm phán trưởng Tô Kim Yến
Tue Dec 06 1994 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
002023750478
Sat Oct 10 2015 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf122
Thước Khắc Đức
Từ Huyền Hoa
6884/2021-HSTS
Tue Nov 29 2022 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
Phó Thẩm phán trưởng Đào Minh Toàn
Sun Oct 03 1965 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
036992873782
Sat May 12 2001 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf123
Ngô Việt Phương
Ngô Minh Bảo
3526/2022-HSST
Wed May 02 2018 14:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán Lăng Khánh
Sun Apr 01 1956 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
034950272913
Mon Aug 21 1989 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf124
Phạm Hoa Nga
Lý Kim Thảo Hương
0061/2020-GDTS
Tue Jul 10 2018 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán Phùng Đình Minh
Thu Aug 20 1998 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
036007819838
Mon Jan 30 2023 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf125
Tống Thanh Trí
Ưng Diệu Quỳnh
2433/2020-GDST
Mon Sep 07 2020 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán cấp cao Bành Linh Hoa
Sat Jan 29 1972 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
037022424185
Mon Sep 06 1993 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf126
Vũ Nga
Lê Sơn Linh
5325/2020-HSTS
Sat Aug 10 2024 13:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
Thẩm phán trưởng Cù Ánh Ngân
Mon Feb 03 1986 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
034953147925
Fri Apr 17 2020 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf127
Huỳnh Hoàng Hà
Nguyễn Duy Toàn
4401/2021-TPKD
Fri Apr 30 2021 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán cấp cao Đinh Việt Long Cường
Wed May 27 1964 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
037950380326
Fri Jun 25 2010 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf128
Ma Trang
Lê Hữu Long
2208/2024-GDST
Thu Jun 06 2024 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán Vũ Duy Tuấn Thành
Tue Jul 10 1962 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
033021487665
Sun Jan 16 2000 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf129
Tống Kim Oanh
Cù Nga
6259/2018-DSST
Wed May 28 2025 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán trưởng Thước Như Thơ
Wed Jan 24 1951 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
025953661299
Thu Mar 12 1981 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL