| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf116
|
Đào Xuân Trúc
|
Cù Phúc
|
3428/2022-TADN
|
Fri Feb 20 2015 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán trưởng Ngô Công Sơn
|
Sun Apr 08 1962 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
001973463239
|
Sat May 20 2006 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf117
|
Đoàn Tuấn Hoàng
|
Ưng Thơ
|
1952/2019-GDST
|
Sun Dec 26 2021 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán chính Diệp Thành Lộc
|
Sun Mar 11 1979 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
026984984408
|
Sat Dec 03 2011 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf118
|
Ma Yến
|
Phạm Xuân Tâm
|
4759/2019-KDTS
|
Sun Jan 11 2015 08:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp cao Diệp Linh Thanh
|
Sun Apr 10 1988 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
036987515553
|
Wed Dec 21 2016 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf119
|
Bùi Loan Nga
|
Ngô Huyền Vân
|
5116/2022-GDST
|
Wed Aug 30 2017 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán cấp cao Triệu Hoàng Việt
|
Sat Apr 01 1978 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
033019473353
|
Thu Jul 20 2006 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf11a
|
Quách Tuyết
|
Ngô Bảo Nguyên
|
6668/2022-GDST
|
Sat Mar 21 2020 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp cao Nhữ Minh Oanh
|
Fri Sep 29 1967 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034020613371
|
Tue Dec 20 2011 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf11b
|
Hứa Công Hiếu
|
Vương Diệu Hoa
|
0972/2023-TADN
|
Wed Aug 13 2025 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán chính Đặng Lan Ngân
|
Sun Jun 15 1958 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
026962713249
|
Wed Jul 03 1968 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf11c
|
Lăng Trí
|
Lý Vân Thúy
|
9044/2021-GDTS
|
Wed Mar 11 2015 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán trưởng Diệp Thiện Huyền
|
Wed Oct 26 1960 09:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
002019534789
|
Sun Apr 25 2004 09:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf11d
|
Lâm Đại Nam
|
Ưng Mai Xuân
|
5532/2022-TADN
|
Wed Jul 05 2023 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán trưởng Nhữ Hồng Trúc
|
Thu Jan 09 1947 14:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
037989441058
|
Mon Jan 07 1985 14:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf11e
|
Lăng Tùng
|
Vũ Hồng Phương
|
1645/2019-KDTS
|
Thu Aug 18 2016 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Phó Thẩm phán trưởng Vương Phong Đức
|
Fri Apr 10 1959 16:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
025960595307
|
Sat Apr 03 2021 16:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf11f
|
Vũ Tân Hải Sơn
|
Nguyễn Mai Tú
|
0880/2021-GDTS
|
Sat Mar 08 2025 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán trưởng Khương Lan Nhung
|
Wed Dec 28 1994 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
030963876472
|
Wed Jan 24 2024 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |