| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf10c
|
Cao Thanh Hiếu
|
Lưu Việt Huyền
|
2317/2024-TADN
|
Mon Sep 28 2015 13:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán cấp cao Phạm Xuân Lâm
|
Fri Jun 28 1946 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
030014477070
|
Thu Jun 25 1998 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf10d
|
Huỳnh Như Tâm
|
Cù Hữu Thịnh Đạt
|
0944/2024-TADN
|
Sat Aug 05 2023 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Tất Thịnh
|
Mon Feb 18 1974 13:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
026990962165
|
Sat Dec 18 1993 13:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf10e
|
Đỗ Lan Tú
|
Thái Xuân Ngân
|
3603/2022-TADN
|
Thu Oct 24 2024 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Phó Thẩm phán trưởng Quách Vinh Hoàng
|
Wed Jun 24 1992 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034995804452
|
Mon Feb 08 2010 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf10f
|
Ôn Minh Thảo
|
Thái Trọng Sơn
|
4730/2021-DSST
|
Sun Jan 08 2023 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán Diệp Thiện Quỳnh
|
Tue Apr 14 1981 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033014543125
|
Mon Aug 07 2000 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf110
|
Tô Duy Đức
|
Hoàng Linh Diệu
|
1344/2019-GDTS
|
Wed Feb 20 2019 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán chính Mai Xuân Nam
|
Sun Nov 09 1958 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024958510492
|
Wed Jun 20 2001 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf111
|
Tống Minh Anh
|
Mai Mai Ngân
|
1440/2018-DSST
|
Tue Feb 20 2018 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hoàng Hoàng Linh
|
Wed Sep 18 1991 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
034958278481
|
Fri Feb 27 2015 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf112
|
Đinh Hải Tài
|
Lý Quỳnh Bảo
|
0155/2024-TPKD
|
Tue Apr 27 2021 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán Nguyễn Kim Hiền
|
Fri Jun 17 1949 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033022843767
|
Sat Aug 10 1968 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf113
|
Vương Khải
|
Tống Thu Mai Tuyết
|
1050/2020-TADN
|
Sun Feb 21 2016 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán chính Phan Thành Thiện
|
Thu Mar 10 1983 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002013799290
|
Mon Sep 30 2013 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf114
|
Lộc Phương Khanh
|
Phùng Kim Tùng
|
6558/2024-HSTS
|
Wed May 15 2024 08:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán cấp cao Lê Việt Tùng
|
Fri Feb 05 1965 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
034014152347
|
Fri Oct 22 2021 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf115
|
Quách Hồng Lệ
|
Trương Hà
|
3661/2023-HSST
|
Thu Dec 24 2020 15:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán Triệu Ngọc Hà
|
Tue Sep 17 1957 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
034958859091
|
Thu Mar 14 2002 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |