_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf102
Khương Hải Cường
Ma Thùy Nga
9101/2022-KDTS
Mon Dec 12 2016 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán chính Thước Tiến Hùng
Wed Aug 04 1999 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
002008936871
Wed Apr 13 2011 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf103
Vương Diệu Nhung
Vương Tất Minh
8750/2022-KDTS
Thu Aug 15 2024 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Thẩm phán trưởng Võ Việt Toàn
Thu May 29 1980 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
002010189121
Sat Feb 05 2005 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf104
Cao Thanh Mai
Võ Minh Hương
8804/2021-DSST
Sun Oct 16 2016 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Thẩm phán trưởng Diệp Hữu Hoàng
Thu Jan 13 1983 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
036008151186
Sat Nov 28 1998 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf105
Thái Minh Khánh
Lộc Phương Oanh
9442/2023-GDTS
Fri Dec 16 2016 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
Phó Thẩm phán trưởng Ôn Thành Thịnh
Fri Jul 11 1947 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
025013669897
Fri May 09 1997 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf106
Lăng Công Thắng
Ngô Việt Chi
8107/2023-TADN
Wed Jul 13 2022 12:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán Khương Hoa Linh
Thu May 31 1979 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
027954540831
Wed Jun 28 1995 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf107
Tăng Xuân Tú
Lộc Tất Long
6496/2023-GDST
Tue Nov 17 2015 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Thẩm phán cấp tỉnh Dương Tuyết Hải
Sat Aug 09 1975 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
034987912616
Sun Nov 10 2019 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf108
Trần Xuân Phương
Cù Thị Nga
1167/2021-KDTS
Thu Dec 17 2020 16:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Phó Thẩm phán trưởng Thước Huyền Giang
Fri May 18 1979 14:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
037962233013
Mon Apr 04 2005 14:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf109
Trần Thanh Tâm
Hoàng Diệu Loan
1247/2022-GDTS
Tue Feb 21 2017 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
Thẩm phán chính Đinh Cẩm Trúc
Wed May 21 1975 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
037995438543
Tue Oct 12 2010 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf10a
Đào Văn Hiếu
Thước Thanh Nga Hồng
6514/2018-TPKD
Wed May 17 2023 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Phương Giang
Sat May 30 1998 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
027994820777
Mon Jun 20 2016 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf10b
Đỗ Minh Hà
Đinh Nhân Tuấn
5518/2019-HSST
Sat Mar 18 2017 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Thẩm phán trưởng Hồ Thiện Thúy
Fri Apr 18 1986 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
037001465607
Sun Jul 31 2005 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL