_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf0f8
Đặng Lâm
Ôn Nga
1834/2020-GDTS
Thu Jul 18 2019 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
Thẩm phán cấp tỉnh Trần Hoàng Linh
Thu Jul 10 1986 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
002008965346
Sat May 20 2006 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0f9
Tống Mai
Lý Sơn Bình
5577/2023-GDTS
Mon Jan 08 2024 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
Thẩm phán cấp tỉnh Dương Vi
Wed Aug 03 1955 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
001982118719
Thu Apr 19 1984 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0fa
Trần Thanh Phong
Phùng Việt Hà
1806/2024-GDST
Tue Apr 25 2023 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Phó Thẩm phán trưởng Tô Hoa Nga
Thu Aug 07 1952 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
024967443468
Fri Jun 12 1964 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0fb
Lâm Quang Hùng
Phạm Cẩm Tú
5655/2019-HSST
Fri May 06 2022 13:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Phó Thẩm phán trưởng Quách Cẩm Bảo
Wed Dec 24 1980 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
037007744154
Sun Oct 27 2019 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0fc
Lâm Khắc Hiếu
Thước Hoàng Thúy
6430/2019-GDST
Sat Aug 26 2017 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán trưởng Lý Hạnh
Sun Mar 17 1968 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
037017942605
Wed Dec 06 2023 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0fd
Huỳnh Đức Phúc
Thước Diệu Mai
2811/2023-DSST
Sat Jan 17 2015 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Thẩm phán trưởng Quách Tuyết Nga
Sun Oct 14 2007 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
033981142905
Fri Dec 27 2024 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0fe
Châu Thiện Khang
Tô Lệ
0292/2022-DSST
Sun Apr 15 2018 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán Cao Minh Vân
Thu Mar 17 2005 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
026985787979
Tue Jan 23 2024 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0ff
Lộc Quỳnh Lệ
Đỗ Tuyết Thơ
8869/2021-TPKD
Tue Nov 17 2020 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
Phó Thẩm phán trưởng Tô Hoa
Sun Jul 13 1975 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
001982226305
Tue Sep 26 1995 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf100
Bành Vân Vi
Phan Quang Phúc
9845/2022-TPKD
Thu Apr 18 2019 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Phó Thẩm phán trưởng Ôn Việt Thế
Sat Sep 15 1956 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
027006255009
Mon May 08 2023 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf101
Nhữ Thúy Thúy
Tăng Quỳnh Hải
7359/2019-TADN
Sun Dec 18 2016 17:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Vân Thúy
Sun May 19 1963 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
033983486265
Sun Apr 24 1994 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL