| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf0ee
|
Lộc Minh Hiền
|
Phạm Đình Đạt
|
4737/2018-GDST
|
Mon Jul 30 2018 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán trưởng Võ Việt Khanh
|
Mon May 08 1978 14:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
024013108947
|
Mon Apr 11 2005 14:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0ef
|
Ưng Quang Thế
|
Bùi Linh Tuyết
|
1555/2018-HSTS
|
Sun May 03 2020 08:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán Đinh Phong Tân
|
Sun Jun 13 1971 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
036957790289
|
Sun Jul 13 1986 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0f0
|
Lăng Ánh Thảo
|
Đinh Tân Minh
|
5062/2024-TPKD
|
Fri Feb 28 2020 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán chính Phạm Quang Thế
|
Tue May 02 1961 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036985289862
|
Thu Oct 29 1992 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0f1
|
Tống Lan Phương
|
Thái Đình Tuấn
|
7827/2021-GDTS
|
Mon Dec 13 2021 09:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán cấp cao Trần Tuấn Dũng
|
Fri Sep 20 1968 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
001975448534
|
Fri Apr 05 1991 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0f2
|
Ưng Tân Dũng Vương
|
Cù Thúy
|
0489/2021-GDTS
|
Thu May 15 2025 10:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán chính Nguyễn Oanh
|
Sun Jul 19 1964 09:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
001965869780
|
Tue May 09 2006 09:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0f3
|
Hà Hoàng Giang
|
Nhữ Giang Diệu
|
3434/2022-GDST
|
Wed Nov 16 2022 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán Dương Thùy Hiền
|
Fri Aug 31 2007 09:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001020397326
|
Fri Jul 31 2020 09:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0f4
|
Quách Thu Mai Nga
|
Đào Ngọc Trang
|
5688/2021-GDTS
|
Sat Jun 24 2023 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán Trương Việt Hà
|
Sat Jun 23 1956 10:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
024992966884
|
Mon Oct 14 1985 10:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0f5
|
Huỳnh Giang
|
Cao Việt Khanh
|
6103/2023-GDTS
|
Wed Apr 29 2015 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp cao Thước Thành Đạt
|
Sun Mar 15 1987 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
024008507805
|
Mon May 02 2005 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0f6
|
Lê Hiền
|
Vũ Hoàng Lan
|
0851/2023-HSTS
|
Tue Aug 31 2021 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán chính Hồ Xuân Sơn
|
Sat Aug 25 1979 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
036994650290
|
Sat Jul 10 2010 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0f7
|
Lâm Công Cường
|
Mai Vân Xuân
|
5232/2018-DSST
|
Mon Jan 18 2016 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vương Ái Chi Tú
|
Fri Mar 05 1954 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
037996738998
|
Mon Sep 05 1977 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |