_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf0e4
Cù Xuân Lệ
Nhữ Hữu Nguyên Dũng
5326/2018-KDTS
Tue Jul 21 2020 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Thẩm phán cấp tỉnh Nhữ Duy Đạt
Tue Dec 02 1986 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
034005323627
Wed Apr 09 2008 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0e5
Phan Quang Tân Tân
Nguyễn Xuân Vi
1173/2020-DSST
Sat Sep 02 2017 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp tỉnh Lâm Sơn Sơn
Thu Feb 23 1984 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
024970774321
Sat Jul 30 2022 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0e6
Đỗ Văn Thành
Đinh Thu Hạnh
7541/2021-TADN
Sun Oct 27 2019 16:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán cấp cao Tống Linh
Sun Oct 07 1951 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
035022785908
Thu Apr 06 1972 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0e7
Thân Ánh Tuyết Trang
Trương Đình Tân
4183/2021-DSST
Sat Mar 27 2021 13:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
Thẩm phán cấp tỉnh Ngô Xuân Quỳnh
Wed Jan 10 1996 11:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
001023563804
Sat Jan 14 2017 11:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0e8
Vương Diệu Tú
Võ Thanh Bình
9773/2021-GDTS
Wed May 18 2022 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán Thân Ngọc Đức
Tue Aug 28 1956 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
025969175844
Wed Jan 23 1974 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0e9
Từ Sơn
Diệp Thu Tuyết
1090/2022-TADN
Tue Mar 26 2019 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Thẩm phán Hoàng Thu Hiền
Fri Apr 18 1958 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
030999814693
Mon Feb 16 2004 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0ea
Lộc Huyền Yến
Thái Vinh Hải
5717/2019-HSST
Sat Sep 03 2022 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán Đào Sơn Minh
Tue Jan 04 2000 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
025980954629
Fri May 20 2022 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0eb
Lê Hoàng
Dương Thúy Hải
9745/2022-TPKD
Tue Jan 07 2025 10:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
Thẩm phán chính Phạm Khải
Thu Jul 04 1991 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
036997744784
Mon Sep 17 2007 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0ec
Tống Toàn
Trần Kim Hạnh
3184/2019-TPKD
Fri Oct 02 2015 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Thùy Anh
Thu Feb 22 2007 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
035964181711
Tue Aug 20 2019 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0ed
Dương Ánh Lệ
Hoàng Loan Tâm
5022/2018-TADN
Thu Mar 30 2017 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
Thẩm phán trưởng Hà Ánh Hồng
Wed Aug 09 1967 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
030972400349
Mon Aug 11 1980 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL