| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf0da
|
Đoàn Thu Hà
|
Đinh Bảo Sơn
|
3910/2024-DSST
|
Thu Oct 29 2020 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán cấp cao Trương Duy Thế
|
Mon Oct 28 2002 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037968687254
|
Sat May 06 2017 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0db
|
Dương Hoàng Thanh
|
Phùng Thiện Long Phong
|
0181/2024-DSST
|
Tue Oct 22 2024 08:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán Đinh Bích Thu
|
Fri Jan 25 1980 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
035956994610
|
Wed Sep 28 2016 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0dc
|
Lộc Nhân Trí
|
Phan Thúy Hoa
|
9680/2018-TPKD
|
Thu Oct 24 2019 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán Diệp Bích Tâm
|
Mon Mar 19 1979 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036973555671
|
Sat Sep 29 2001 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0dd
|
Đỗ Anh
|
Lý Hoàng Hà
|
1009/2020-DSST
|
Sun Sep 12 2021 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán chính Mai Huy
|
Fri Oct 13 1967 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
027950424301
|
Mon Sep 02 1991 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0de
|
Thái Hồng
|
Đào Kim Tuyết
|
6851/2020-GDST
|
Sat Oct 28 2017 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán Khương Thiện Thịnh
|
Fri Aug 27 1976 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
025977470454
|
Fri Jul 24 1998 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0df
|
Phùng Thúy Tâm
|
Đỗ Tuấn Tân
|
5512/2022-TPKD
|
Sat Oct 22 2016 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán Đinh Hải
|
Thu Jan 26 2006 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
035990726058
|
Wed Feb 28 2024 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0e0
|
Đinh Nhân Khải
|
Ngô Diệu Trang
|
9960/2022-GDST
|
Mon Nov 09 2015 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán cấp cao Khương Long
|
Sat Apr 03 1999 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027000435167
|
Sun May 12 2024 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0e1
|
Vương Xuân Tân
|
Ma Hiền
|
0069/2021-TPKD
|
Sat Aug 30 2025 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán trưởng Võ Huyền Hồng
|
Wed Jan 24 1973 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
034980897551
|
Thu Nov 10 1994 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0e2
|
Lăng Quỳnh Trang
|
Phạm Xuân Hoàng Toàn
|
9541/2019-GDST
|
Fri Aug 02 2019 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán Quách Tuấn Lâm
|
Sun Nov 16 1980 17:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
024989817885
|
Mon Jul 03 2006 17:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0e3
|
Ma Như Thảo
|
Dương Thanh Lan
|
1675/2021-KDTS
|
Wed Jul 11 2018 16:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lê Tuyết Hoa Vi
|
Wed Mar 07 2007 14:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
030018501553
|
Sun Jul 10 2022 14:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |