| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf0d0
|
Triệu Tất Thế
|
Nhữ Cẩm Trang
|
7660/2019-HSTS
|
Wed Apr 19 2023 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Phó Thẩm phán trưởng Đoàn Phong Đạt
|
Thu Mar 23 2006 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
030002969940
|
Thu Oct 17 2024 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0d1
|
Lăng Tuấn Quang
|
Phùng Bích Thúy
|
2480/2019-HSST
|
Sun Apr 17 2016 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán cấp cao Đặng Tất Kiên
|
Sat Oct 02 1982 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030995528240
|
Wed Mar 01 2000 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0d2
|
Khương Lan Hà
|
Khương Loan Tú Tú
|
2861/2024-GDST
|
Thu Mar 14 2024 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Phó Thẩm phán trưởng Phạm Thành Huy
|
Tue Apr 18 1967 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
002982797687
|
Sun Mar 27 1994 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0d3
|
Châu Hải Thịnh
|
Ma Thu Diệu
|
6249/2019-HSTS
|
Sun Dec 03 2017 09:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán Đoàn Vinh Phúc
|
Sun Feb 10 1946 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
035014608210
|
Thu Mar 08 2012 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0d4
|
Ôn Tuyết Hà
|
Cù Cẩm Lan
|
1716/2024-GDST
|
Tue Oct 06 2015 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán cấp cao Huỳnh Khắc Cường
|
Tue Dec 29 1964 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037021832953
|
Tue Apr 27 1982 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0d5
|
Vương Hùng
|
Huỳnh Hoàng Trang
|
3961/2022-GDTS
|
Thu Sep 13 2018 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán Ôn Phương Oanh
|
Sat Sep 16 1967 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
035004560923
|
Wed Jul 12 2000 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0d6
|
Đinh Nhung
|
Vương Trọng Thắng
|
1976/2018-KDTS
|
Thu Mar 26 2015 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Cao Thúy Nhung
|
Sat Sep 23 1972 12:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
030974278255
|
Mon Jun 02 2008 12:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0d7
|
Lê Thanh Tuyết
|
Lăng Tuấn Tân
|
4056/2022-GDTS
|
Fri Dec 08 2017 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán cấp tỉnh Quách Hoàng Cường
|
Thu Dec 03 1998 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002002819646
|
Mon Apr 25 2016 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0d8
|
Tống Thanh Huyền
|
Trương Phương Giang
|
5998/2024-DSST
|
Fri Dec 13 2024 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hoàng Vân
|
Tue Jan 03 1956 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
026000665099
|
Thu Jan 16 2014 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0d9
|
Vũ Đại Tân
|
Ôn Hoàng Linh
|
0556/2018-GDTS
|
Mon Jan 18 2016 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Phó Thẩm phán trưởng Lưu Tất Tân
|
Sat Oct 10 1953 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
025997337087
|
Sun Mar 07 2021 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |