| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf0c6
|
Tống Thanh Thảo
|
Hà Quang Thế
|
7456/2020-KDTS
|
Fri Sep 09 2016 09:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán cấp cao Đào Thanh Hải
|
Sat Apr 18 1998 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034973235929
|
Thu Apr 27 2017 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0c7
|
Thước Duy Tân
|
Phạm Kim Hương
|
6304/2022-HSST
|
Fri Oct 06 2023 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán chính Triệu Thùy Thúy
|
Tue May 06 2003 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
024021463593
|
Wed Jul 26 2023 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0c8
|
Quách Khánh
|
Tăng Thanh Chi
|
1534/2019-GDST
|
Sat Oct 17 2015 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán Lăng Thanh Tân
|
Sat Mar 26 2005 09:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035970239802
|
Tue Jun 30 2020 09:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0c9
|
Lăng Thị Hà Ngân
|
Trương Trang
|
4659/2020-HSTS
|
Fri Feb 21 2025 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán Ngô Sơn Tài
|
Tue Apr 22 2003 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
026015297169
|
Sun Aug 27 2023 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0ca
|
Khương Thùy Huyền
|
Ma Khắc Khang
|
9567/2024-DSST
|
Wed Mar 11 2015 16:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán cấp cao Trương Tiến Minh
|
Sun May 26 1963 16:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
030968742516
|
Tue Feb 12 2013 16:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0cb
|
Bùi Như Hải
|
Ưng Sơn Thiện
|
7747/2019-DSST
|
Mon Apr 08 2019 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán trưởng Trần Đăng Trí
|
Sun Dec 21 1975 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
024989453636
|
Mon Apr 03 1995 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0cc
|
Triệu Tâm
|
Đào Hữu Lộc
|
0548/2023-GDTS
|
Fri Feb 05 2016 17:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán cấp cao Khương Vinh Hoàng
|
Sun Dec 29 1963 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
036955451531
|
Thu May 22 1986 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0cd
|
Hứa Thiện Hà Vân
|
Đỗ Vương
|
1145/2019-KDTS
|
Tue May 07 2019 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán Lăng Kim Vân
|
Sun Jan 29 1989 08:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
036021735050
|
Mon Jul 16 2007 08:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0ce
|
Đào Ái Hoa
|
Lý Hoàng Trí
|
0886/2019-HSTS
|
Sun Apr 26 2015 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán chính Lý Ái Vi
|
Sun Jul 04 1999 11:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037005915197
|
Sun Mar 24 2024 11:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0cf
|
Ma Linh Loan
|
Hứa Lệ
|
8859/2022-DSST
|
Wed May 13 2020 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Châu Tân Thắng
|
Sat Jul 15 1967 11:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
030996747876
|
Sun Sep 21 2014 11:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |