| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf0bc
|
Thước Kim Bình
|
Trương Quỳnh Trang
|
8019/2018-GDTS
|
Tue Jan 09 2024 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán trưởng Từ Tuấn Thịnh
|
Sun Apr 06 1947 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
024998821876
|
Tue Dec 14 1993 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0bd
|
Trần Văn Hùng
|
Châu Hoàng Tuyết
|
0035/2023-HSTS
|
Sun Nov 03 2019 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Quách Tuyết Hạnh
|
Wed Sep 01 1971 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
036964733011
|
Tue Apr 30 2024 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0be
|
Đặng Tiến Thịnh
|
Đinh Thanh Anh
|
6420/2019-HSST
|
Sun Jun 04 2023 12:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán trưởng Đinh Phương Hạnh
|
Thu Apr 09 1992 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
033001471542
|
Tue Sep 26 2017 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0bf
|
Lâm Văn Bình Vương
|
Ma Hoàng Tú
|
1573/2021-KDTS
|
Sun Sep 20 2020 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán trưởng Khương Linh Nga
|
Mon Feb 17 1975 15:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
035969785742
|
Wed Jun 07 2017 15:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0c0
|
Phan Linh Nga
|
Thái Tân
|
5613/2023-TADN
|
Mon Nov 09 2015 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán chính Lăng Hữu Thiện Khánh
|
Tue Oct 27 1998 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037007468337
|
Mon Apr 25 2022 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0c1
|
Từ Hoa Nga
|
Hoàng Giang Mai
|
8169/2019-TADN
|
Thu Jun 04 2015 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán cấp tỉnh Võ Kim Cường
|
Fri May 21 1999 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025970334841
|
Tue Jan 23 2018 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0c2
|
Đào Đăng Tuấn
|
Ngô Lệ
|
0184/2020-HSST
|
Wed Apr 22 2020 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán trưởng Lý Hoàng Trung
|
Tue Sep 03 1946 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
037024332185
|
Thu Jul 09 1970 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0c3
|
Lăng Minh Yến
|
Lăng Diệu Giang
|
4520/2020-GDST
|
Fri Mar 20 2015 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Tăng Phong Hoàng
|
Fri Dec 21 2001 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
027955216372
|
Fri Nov 11 2022 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0c4
|
Đặng Hoàng Huy
|
Phạm Giang Anh
|
7043/2021-DSST
|
Mon Aug 08 2022 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Phó Thẩm phán trưởng Trần Thùy Lan
|
Thu Mar 26 1992 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
025984627768
|
Sun Apr 06 2008 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf0c5
|
Hà Ngọc Trung
|
Ngô Như Nga
|
5418/2021-HSST
|
Mon May 29 2017 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán chính Trương Vương
|
Sat Dec 14 1985 16:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
027020102636
|
Mon Sep 12 2022 16:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |