_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf0b2
Đỗ Khắc Hải
Mai Loan Phương
5040/2023-GDTS
Thu Aug 09 2018 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán chính Nhữ Hải Sơn
Thu Mar 27 1969 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
037964402677
Wed Feb 12 2025 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0b3
Ưng Thành Hoàng
Thước Thiện Anh
5542/2020-KDTS
Mon Mar 30 2015 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán cấp cao Trần Quỳnh
Sun May 26 1974 13:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
035959291596
Tue Apr 15 2003 13:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0b4
Cù Như Nga
Dương Thanh
8194/2020-KDTS
Tue Jan 14 2020 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Phó Thẩm phán trưởng Diệp Mai Huyền
Sat May 27 1950 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
002981627961
Thu Feb 27 2025 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0b5
Vương Ánh Bảo
Mai Thu Tú
0822/2020-KDTS
Thu Feb 25 2016 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán cấp tỉnh Thước Minh Toàn
Sun Sep 10 1978 11:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
036997143999
Mon Mar 01 1993 11:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0b6
Hà Quang
Bành Thùy Lệ
8975/2020-DSST
Sat Jul 23 2016 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Thẩm phán chính Tăng Thiện Đạt Sơn
Wed Oct 30 1996 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
026995782020
Mon Apr 09 2012 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0b7
Phan Kim Mai
Đặng Giang Nhung
6708/2018-TADN
Mon Jul 15 2019 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán Hồ Ánh Hải
Tue Jul 22 1969 16:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
026971759805
Tue Aug 13 2019 16:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0b8
Phạm Thúy Anh
Phùng Duy Phúc
6602/2020-TPKD
Sat May 13 2023 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp tỉnh Quách Thu Khanh
Mon Apr 14 1947 12:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
025999723394
Wed Feb 02 2005 12:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0b9
Vương Việt Xuân Tuyết
Đào Nhân Nam
0064/2019-GDTS
Fri Jan 16 2015 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán Khương Thanh Thắng
Fri Jan 05 2007 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
036972327256
Fri May 14 2021 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0ba
Cù Hồng Phương
Trương Tiến Long
9401/2022-GDTS
Wed Jul 29 2015 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
Thẩm phán trưởng Võ Tất Đạt
Wed Jan 20 1960 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
025990394913
Sun Apr 15 1984 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0bb
Phạm Linh Ngân
Võ Thiện Hoa
8370/2020-GDTS
Sat Jan 23 2016 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Phó Thẩm phán trưởng Lưu Hoàng Tài
Mon Jun 13 1988 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
036011979057
Wed Nov 03 2021 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL