_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf0a8
Tô Duy Thế
Đoàn Hoàng Tuyết
8707/2020-TPKD
Wed Sep 19 2018 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Thẩm phán cấp cao Diệp Đức Linh
Sun Jul 18 1948 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
036957779846
Sat Jun 24 2017 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0a9
Lộc Tất Thắng
Lâm Việt Tuyết
0140/2024-DSST
Wed May 18 2016 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Thẩm phán chính Huỳnh Quỳnh Lan
Wed Dec 04 1985 10:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
034003710076
Wed Nov 19 2003 10:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0aa
Quách Tân Tùng
Đinh Vân
0733/2021-GDTS
Wed Nov 13 2019 15:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Thẩm phán trưởng Khương Thị Yến
Thu Sep 23 1993 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
034012624241
Sun Jun 08 2014 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0ab
Ma Giang Hiền
Đỗ Thu
8266/2018-GDTS
Tue Dec 18 2018 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán Phạm Kim Quỳnh
Wed Feb 20 1957 09:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
025963760052
Tue Jan 13 1998 09:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0ac
Võ Thu Thơ
Lưu Minh Sơn
6503/2023-TPKD
Sat Dec 18 2021 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
Phó Thẩm phán trưởng Ôn Hải Nguyên
Fri Apr 08 2005 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
002964859725
Sun Oct 15 2023 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0ad
Võ Phương Thảo
Đoàn Tân Thành
9620/2018-GDTS
Sun Mar 27 2022 11:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán chính Hồ Vinh Trung
Sat May 06 1961 13:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
026000160624
Tue Oct 09 1984 13:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0ae
Đoàn Thúy Thúy
Nhữ Văn Đạt Phong
3398/2022-HSTS
Sat Feb 18 2017 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán cấp tỉnh Thước Thành
Wed Sep 24 1975 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
025022121896
Thu Apr 06 2017 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0af
Thái Việt Vương
Bành Ánh Anh
8801/2024-GDTS
Mon Sep 03 2018 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Nguyễn Lộc
Fri Jun 01 1990 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
035021348381
Fri May 03 2013 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0b0
Lăng Tài
Tô Quỳnh Khanh
1580/2023-TADN
Fri Oct 09 2015 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Thẩm phán cấp tỉnh Lộc Văn Quang
Fri Apr 08 1949 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
025986490934
Fri Sep 14 1979 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0b1
Tăng Hữu Long
Vương Hoàng Quỳnh
9939/2018-HSST
Wed May 26 2021 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán cấp cao Lộc Hải Lâm
Wed Jul 30 1969 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
033995109119
Thu Jan 31 2013 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL