_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf09e
Bùi Kiên
Thân Thảo
9301/2024-KDTS
Tue Jul 28 2020 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Thẩm phán trưởng Đoàn Hải Đạt
Sat Feb 01 2003 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
025991187761
Sun Mar 18 2012 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf09f
Tăng Bích Lan
Nguyễn Ánh Mai
1438/2024-TADN
Thu Sep 25 2025 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Phó Thẩm phán trưởng Đặng Loan Khanh
Thu Mar 26 1992 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
027993585326
Fri Dec 01 2017 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0a0
Triệu Kim Phương
Phan Minh Hà
3123/2022-HSST
Sat Apr 09 2022 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán chính Lâm Đình Trung
Thu Jan 29 1987 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
036974449952
Thu Jun 30 2022 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0a1
Huỳnh Việt Thúy
Ôn Tùng
2932/2022-DSST
Fri May 03 2024 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
Thẩm phán Đỗ Thu
Sun Oct 23 1983 08:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
025012442871
Tue Sep 15 2020 08:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0a2
Cù Thiện Loan
Hà Công Hiếu
6673/2018-DSST
Tue May 23 2017 08:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán cấp cao Hồ Duy Trung
Fri May 04 2007 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
002958434418
Sun Jan 21 2024 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0a3
Nhữ Thanh
Ma Xuân Huyền
3132/2018-GDST
Thu Nov 21 2024 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Vinh Hải
Wed Jan 22 2003 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
001958237341
Sat Oct 08 2011 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0a4
Tống Ánh Huyền
Hồ Tuấn Dũng
9745/2018-TPKD
Sun Nov 24 2019 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán Tăng Văn Vương
Sun Oct 03 1982 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
033987806410
Thu May 26 2005 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0a5
Bùi Đình Phong
Tống Thiện Hồng
5544/2018-TPKD
Wed Sep 15 2021 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán chính Thái Thành Huy
Mon Mar 28 1988 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
026978349083
Tue Sep 02 2014 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0a6
Tăng Phong Cường
Thước Xuân
1722/2023-HSTS
Sat Aug 12 2017 17:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Phó Thẩm phán trưởng Lý Kim Tùng
Wed Oct 29 1975 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
001023941497
Wed Jan 14 2009 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf0a7
Lý Loan Thu
Ma Quỳnh Nhung
0939/2018-TPKD
Sat Feb 24 2018 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán cấp cao Lê Thiện
Wed Jun 30 1965 12:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
026979239293
Sun Sep 19 1999 12:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL