| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf094
|
Thước Linh
|
Phạm Thúy Hồng
|
7873/2021-HSTS
|
Thu Jul 27 2023 11:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Ôn Tú
|
Mon Dec 30 1974 16:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
035961295065
|
Tue Jan 13 2015 16:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf095
|
Phùng Vinh Vương
|
Đỗ Diệu Trang
|
8833/2018-KDTS
|
Wed Aug 07 2024 14:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán chính Ngô Trang
|
Fri Dec 13 1996 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
001954304507
|
Tue Mar 08 2022 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf096
|
Hứa Xuân Tân
|
Châu Thu Nga
|
1945/2019-DSST
|
Fri Jan 31 2025 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán cấp cao Hứa Long
|
Fri Feb 15 1957 16:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
030980410430
|
Sun Feb 16 1986 16:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf097
|
Cù Bảo Dũng
|
Hứa Thúy Thu
|
1169/2023-KDTS
|
Mon Nov 02 2015 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Phó Thẩm phán trưởng Tống Hoàng Tùng
|
Fri Nov 06 1953 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033014272312
|
Sat Nov 23 1996 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf098
|
Cao Đức Nam
|
Diệp Thiện Phương
|
3214/2022-KDTS
|
Tue Dec 01 2015 16:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán chính Mai Khắc Phúc
|
Sat Jun 09 1973 10:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
034961264380
|
Fri Dec 11 1998 10:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf099
|
Lê Thiện Trí
|
Triệu Thu Tâm
|
2143/2023-GDST
|
Sat Jan 02 2021 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ôn Hiền
|
Mon Feb 02 1976 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
030966113671
|
Sun Jun 14 2009 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf09a
|
Hoàng Vinh Nam
|
Hoàng Phương Diệu
|
2079/2023-HSST
|
Mon Dec 11 2017 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ưng Tất Tú
|
Mon Oct 25 1999 08:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
035977284320
|
Sat May 18 2024 08:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf09b
|
Mai Đình Thịnh
|
Nhữ Hạnh
|
3784/2018-DSST
|
Sun Mar 26 2023 14:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán chính Cù Hữu Nguyên
|
Tue Feb 28 1956 10:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
033015447111
|
Wed Apr 16 1969 10:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf09c
|
Cao Quỳnh Phương
|
Triệu Tân
|
8487/2023-GDTS
|
Fri Sep 26 2025 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán chính Trương Thanh Toàn
|
Fri Oct 29 1954 11:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002986834437
|
Sun May 27 1973 11:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf09d
|
Lăng Tâm
|
Hồ Thị Tâm
|
7018/2018-TPKD
|
Fri Sep 13 2019 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Cao Ái Tuyết
|
Thu Feb 10 2000 10:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
036016697337
|
Mon Nov 27 2017 10:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |