_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf08a
Đào Hiếu
Châu Ngọc Hương
5629/2020-DSST
Sun Dec 28 2025 15:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán Hà Hạnh
Fri Feb 05 1988 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
030016880757
Fri May 01 2015 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf08b
Ưng Ánh Chi
Quách Hải Quang
2481/2019-TADN
Thu Apr 26 2018 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Thẩm phán cấp cao Đỗ Thùy Lan
Fri Feb 20 1953 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
036012559085
Sun Apr 19 2009 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf08c
Phạm Loan Vi
Lăng Linh
0044/2018-GDTS
Fri May 06 2016 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
Thẩm phán cấp cao Trương Đình Linh
Thu May 03 1990 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
037953834169
Thu Nov 18 2021 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf08d
Diệp Vân Anh
Hứa Thanh Hà
0305/2020-GDST
Tue Oct 03 2017 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
Thẩm phán cấp cao Đinh Thu Mai
Tue May 13 2003 12:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
034007541366
Sat Jan 17 2015 12:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf08e
Nhữ Ngọc Dũng
Ôn Loan Trúc
6725/2021-KDTS
Thu May 09 2019 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
Thẩm phán trưởng Lưu Mai Thanh
Tue Feb 25 1975 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
037005339947
Sun Sep 13 1998 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf08f
Cù Thành Khang
Hà Diệu Lệ
5930/2024-KDTS
Mon May 29 2023 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán cấp cao Lăng Quỳnh Mai
Mon Feb 15 1960 16:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
037989143386
Wed Oct 12 1988 16:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf090
Nguyễn Thành Hoàng
Hồ Ngọc Bảo
0296/2023-KDTS
Fri Jun 30 2023 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
Thẩm phán cấp cao Phan Đăng Trung
Sat Oct 19 1946 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
024976458954
Thu Nov 11 1965 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf091
Thân Tân Khang
Hoàng Thiện Hà
5760/2020-GDST
Sat Feb 25 2017 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Hà
Tue May 18 1948 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
002015268416
Sun Mar 24 2019 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf092
Trương Hữu Lâm
Ưng Thiện Thảo
9830/2021-TPKD
Wed Dec 24 2025 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán Đoàn Sơn
Sun Nov 01 1992 08:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
030988207116
Thu Jan 10 2013 08:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf093
Bùi Phong Hoàng
Hà Ngọc Anh
4349/2023-HSST
Wed Dec 04 2019 16:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán chính Ngô Thiện Việt
Mon Nov 30 1998 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
001961210922
Fri Jan 13 2023 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL