_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf080
Đinh Hồng Linh
Dương Trọng Thế
6671/2024-HSTS
Fri Nov 22 2019 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp cao Vương Lan Bảo
Sat Jan 16 1971 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
030974560934
Sat Aug 09 1986 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf081
Mai Việt
Mai Bích Tú
9214/2018-HSST
Wed Feb 17 2016 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
Thẩm phán chính Trương Hoàng Diệu
Wed Aug 02 1961 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
034005489314
Mon Nov 13 2017 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf082
Dương Duy Phúc
Vương Bảo
1805/2021-HSTS
Sat Mar 04 2023 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán chính Võ Quang Trung
Mon Feb 07 1955 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
025016509322
Thu Aug 08 2024 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf083
Phạm Thanh Lệ
Cao Tiến Phúc
5259/2023-GDST
Mon Feb 25 2019 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán cấp tỉnh Ngô Ngân
Thu Jul 12 1979 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
024020572190
Mon Aug 16 2004 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf084
Vũ Khắc Vương
Cù Hiền
6637/2020-TPKD
Sat Feb 25 2023 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Thẩm phán Diệp Vinh Minh
Mon Oct 02 1989 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
033003238156
Sun Aug 26 2018 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf085
Quách Hoàng Thành
Ma Ánh Nga
8266/2018-HSST
Mon Apr 24 2017 09:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán cấp cao Võ Chi
Wed Dec 01 1982 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
027991939588
Sun Apr 28 1991 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf086
Nguyễn Ái Vi
Đào Thùy Huyền
3280/2023-DSST
Wed Mar 05 2025 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Phó Thẩm phán trưởng Đào Nhân Lộc
Sun Jun 30 1963 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
002969143621
Mon Jun 13 2011 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf087
Thân Thanh Sơn
Lý Thanh
6364/2018-TADN
Thu Apr 25 2019 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Phó Thẩm phán trưởng Diệp Thiện Toàn Minh
Sun May 25 1958 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
037999724026
Tue Nov 25 1969 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf088
Thước Hoa Vi
Phạm Thu
2894/2023-GDTS
Tue Dec 03 2024 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Thẩm phán chính Lê Trọng Cường
Mon Mar 08 1982 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
036996533872
Wed Jun 01 2005 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf089
Ma Lan Ngân Hồng
Lăng Thanh
6391/2024-GDTS
Thu Oct 17 2019 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
Thẩm phán cấp cao Triệu Công Hoàng
Wed Nov 01 1950 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
033971566928
Wed Jan 02 1985 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL