_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf076
Thước Trọng Trung
Quách Quỳnh Thơ
5872/2022-TPKD
Mon Apr 24 2023 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Phó Thẩm phán trưởng Khương Thị Loan
Mon Mar 23 1959 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
026976240675
Fri Jan 22 1999 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf077
Đỗ Như Lan
Bành Bảo
0697/2020-KDTS
Mon May 01 2023 14:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Thẩm phán cấp cao Hồ Hoàng Mai
Mon Feb 13 1978 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
002958573050
Mon Aug 14 2023 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf078
Đặng Huyền Diệu
Đào Trọng Hải
5648/2018-HSST
Sat Mar 02 2024 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
Thẩm phán chính Nhữ Hoa Nhung
Wed Apr 12 1961 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
030998515587
Sun Jul 02 2023 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf079
Trần Tuyết Linh
Hà Minh Mai
9159/2019-GDTS
Thu May 24 2018 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Việt Lan
Wed Feb 22 1989 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
025968905088
Mon Dec 26 2011 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf07a
Thân Hoa Trang
Đoàn Bích Loan
2710/2022-TPKD
Mon May 26 2025 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Thẩm phán Võ Diệu Thơ
Tue Jun 12 1951 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
035975799795
Wed Apr 06 1988 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf07b
Phạm Xuân Linh
Hồ Thành Khải
4626/2022-DSST
Fri Oct 04 2019 17:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Lăng Kim Hiền
Sat Jul 12 1986 12:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
027985149830
Wed Sep 26 2018 12:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf07c
Tăng Bảo
Đào Đăng Toàn
4915/2018-KDTS
Thu Nov 17 2022 16:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán trưởng Thân Toàn
Wed Jun 06 1990 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
036009181078
Tue Feb 26 2013 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf07d
Lý Đức
Thước Thị Chi
0963/2024-HSTS
Sat Aug 05 2017 14:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp cao Vũ Đức Minh
Wed Jul 12 2000 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
024015694328
Sat Mar 02 2019 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf07e
Đào Khắc Đạt
Ma Thúy Hương
2284/2020-TADN
Thu Sep 15 2016 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán chính Khương Mai Trang
Mon Nov 19 1951 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
030998770634
Thu Dec 02 1982 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf07f
Phạm Thành Tú
Thân Thanh Chi
2579/2020-DSST
Thu Aug 04 2022 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Phó Thẩm phán trưởng Phạm Cẩm Yến
Tue Oct 22 2002 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
027004812182
Sat Jul 08 2017 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL