| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf06c
|
Đào Bình
|
Lăng Loan Hiền
|
0354/2024-TPKD
|
Mon Sep 28 2020 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Giang Mai
|
Sat Aug 28 1993 11:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
026950786386
|
Sun Mar 19 2017 11:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf06d
|
Tăng Toàn
|
Đinh Hoa Hoa Huyền
|
4921/2023-DSST
|
Sat Jan 27 2018 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán Phùng Văn Phúc
|
Mon May 19 1947 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
024963564105
|
Sun Jun 29 1969 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf06e
|
Thước Minh Khang
|
Ưng Thúy Vân
|
0659/2019-TADN
|
Mon May 09 2016 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Phó Thẩm phán trưởng Ôn Tuấn Thiện
|
Sat Sep 13 1975 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
026980237776
|
Wed Apr 09 1997 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf06f
|
Nhữ Công Vương
|
Từ Ngọc Ngân
|
7710/2021-TADN
|
Sat Feb 15 2020 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Thiện Tài
|
Sun Jan 06 1957 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
034002296438
|
Sat Mar 10 2012 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf070
|
Châu Sơn Thắng
|
Phan Thúy Hoa
|
1007/2023-DSST
|
Thu Feb 01 2018 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán chính Bùi Hải Tùng
|
Tue Jun 12 1973 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
026987520760
|
Fri Jan 08 1988 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf071
|
Lộc Đăng Hải
|
Phùng Huyền Oanh
|
6762/2018-KDTS
|
Mon Feb 24 2025 14:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán chính Tăng Cẩm Trang
|
Sat May 27 1961 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
036008355350
|
Fri Jul 24 1992 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf072
|
Đặng Đức Tân
|
Cù Ngọc Hoa
|
4881/2024-GDST
|
Tue Oct 16 2018 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Huỳnh Khắc Phúc Nam
|
Wed Nov 12 2003 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026979235791
|
Wed Jul 21 2021 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf073
|
Ôn Thanh Kiên
|
Lê Hồng Hiền
|
8156/2020-DSST
|
Sun Mar 26 2023 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phan Lan
|
Sat Sep 13 2003 13:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
024972932297
|
Sun Jan 29 2023 13:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf074
|
Hứa Phong Long
|
Hứa Hoàng Tú
|
8469/2024-GDTS
|
Thu Jul 10 2025 08:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Ái Tú
|
Tue Feb 12 1980 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
002022215653
|
Sat May 09 2020 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf075
|
Trương Phương Thúy
|
Võ Vân Oanh
|
4458/2021-HSST
|
Sun Apr 19 2015 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán chính Bùi Quỳnh
|
Sun Apr 22 1956 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
033987614239
|
Thu Jun 22 1978 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |