_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf062
Nhữ Như Chi
Phan Nhân Thiện
4858/2020-KDTS
Tue Jun 25 2024 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
Thẩm phán cấp cao Lê Cẩm Tú Anh
Sat May 09 1981 09:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
025980551850
Fri May 26 2023 09:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf063
Mai Bảo Kiên
Từ Thanh Lan
4587/2023-HSTS
Tue Aug 03 2021 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Phó Thẩm phán trưởng Nguyễn Tân Phúc
Wed Jan 12 1977 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
033004642531
Wed Jun 16 2021 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf064
Đặng Xuân Toàn Nam
Thân Cẩm Lệ
2474/2024-TPKD
Wed Feb 22 2017 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
Phó Thẩm phán trưởng Phạm Việt Hải
Fri Mar 05 1954 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
034999149479
Mon Sep 25 2006 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf065
Đặng Đình Tùng
Quách Vân Nhung
1964/2020-TPKD
Thu Aug 24 2023 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Thẩm phán cấp tỉnh Phan Tuyết Tuyết
Tue Dec 14 1971 16:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
034971557310
Sat Feb 07 1987 16:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf066
Ngô Phong Thành
Ôn Quỳnh Loan
1787/2022-TPKD
Thu Oct 23 2025 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Phó Thẩm phán trưởng Thân Huyền Khanh
Tue Jun 19 1956 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
027970700583
Mon Sep 16 2002 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf067
Cù Phúc
Vương Giang Thúy
6640/2021-HSST
Mon Feb 22 2021 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Thẩm phán Ôn Bảo
Fri Jul 27 1984 08:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
025954645907
Fri Jan 22 2010 08:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf068
Cù Vinh Huy
Ưng Loan
6084/2024-TPKD
Wed Feb 15 2023 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Thẩm phán chính Nguyễn Công Linh
Thu Aug 29 1974 17:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
037024438141
Mon Feb 21 2022 17:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf069
Mai Thúy Hà
Đặng Hải
3036/2020-HSTS
Mon Feb 27 2017 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Thẩm phán cấp cao Đoàn Như Xuân
Sat Jun 09 2007 11:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
027960616356
Tue Mar 28 2023 11:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf06a
Thái Đạt
Hoàng Ngọc Anh
3489/2019-TPKD
Mon Dec 09 2019 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
Thẩm phán cấp tỉnh Bùi Kiên
Thu Dec 09 1976 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
034969944252
Sun Oct 05 2008 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf06b
Lý Tân Minh
Mai Thúy Loan
6931/2023-GDTS
Mon Oct 19 2015 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Thẩm phán trưởng Thái Huyền
Mon Jul 03 2000 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
026992326879
Tue Oct 12 2021 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL