| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf058
|
Hoàng Thu Ngân
|
Hồ Minh Loan
|
7218/2019-GDST
|
Mon May 22 2017 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán chính Châu Ái Trúc
|
Sun Jan 28 1990 13:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
002990639951
|
Wed Dec 19 2007 13:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf059
|
Ưng Văn Trung
|
Đoàn Diệu Hạnh
|
4383/2022-TPKD
|
Thu Aug 22 2024 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán trưởng Bành Hải Tài Tân
|
Thu Feb 27 1969 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
036992878249
|
Wed Dec 31 1997 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf05a
|
Đinh Khải
|
Ưng Vân Nhung
|
3971/2019-GDTS
|
Mon Jun 02 2025 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán chính Khương Minh Yến
|
Wed Mar 22 1967 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
035984403210
|
Wed Sep 07 1988 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf05b
|
Ngô Duy Tài
|
Khương Thiện Mai
|
1297/2024-HSST
|
Thu Jan 18 2018 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán chính Triệu Hoàng Bình
|
Mon Jun 01 1959 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
037967829393
|
Sat Oct 20 2018 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf05c
|
Trần Anh
|
Diệp Ái Trang
|
5182/2018-DSST
|
Fri Aug 02 2024 09:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán Vương Quỳnh Thúy
|
Thu Apr 26 1979 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033991298345
|
Sat Dec 15 2018 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf05d
|
Phùng Trọng Tùng
|
Phan Ánh Loan
|
9360/2020-DSST
|
Sun Aug 26 2018 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Phó Thẩm phán trưởng Quách Vân Hoa
|
Sun Nov 04 2001 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
002976539121
|
Thu Nov 14 2024 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf05e
|
Vương Tiến Dũng
|
Hà Linh Loan
|
8442/2021-GDTS
|
Mon Jul 20 2015 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán chính Lộc Vân Thu
|
Sat Aug 07 2004 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001015576549
|
Sat Mar 18 2017 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf05f
|
Từ Diệu Giang
|
Huỳnh Đình Thắng
|
6464/2023-TADN
|
Mon Feb 22 2016 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán chính Đỗ Bảo Tân
|
Thu Jan 02 1958 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
030976986883
|
Sat Jun 07 1986 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf060
|
Lưu Diệu Bảo
|
Tô Linh Giang
|
7503/2022-KDTS
|
Thu Sep 17 2020 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Phó Thẩm phán trưởng Cù Bảo Long
|
Tue Feb 17 1976 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
027998664456
|
Wed May 26 2004 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf061
|
Đinh Kim Việt
|
Thái Như Hiền
|
0784/2024-KDTS
|
Tue Oct 01 2019 16:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán Hoàng Quang Quang
|
Mon May 15 1995 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
030965339201
|
Tue Jun 04 2013 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |