| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf04e
|
Tống Việt
|
Hứa Vân Diệu
|
3325/2018-KDTS
|
Mon Apr 10 2017 11:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán trưởng Từ Trọng Bình
|
Mon Aug 12 1963 15:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
030022920078
|
Wed Oct 09 1985 15:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf04f
|
Đinh Diệu Quỳnh
|
Mai Minh Thế
|
3258/2022-TADN
|
Wed Apr 13 2022 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lý Phương
|
Thu May 10 1962 17:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
037951625005
|
Tue May 20 2014 17:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf050
|
Phạm Tất Hoàng
|
Phan Kim Vân
|
9695/2024-DSST
|
Wed Mar 29 2017 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Phó Thẩm phán trưởng Cao Ái Hạnh
|
Tue Jul 25 1989 15:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001020797415
|
Sun Dec 18 2011 15:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf051
|
Lộc Đăng Nam
|
Nguyễn Thúy Ngân
|
7631/2020-HSST
|
Mon Nov 06 2023 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán trưởng Mai Minh Vi
|
Mon Feb 28 1966 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024971655224
|
Sun Nov 25 2018 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf052
|
Quách Vân Vi Thúy
|
Đỗ Hoàng Dũng
|
3272/2021-TPKD
|
Wed Jun 26 2019 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán trưởng Lý Ngọc Vương
|
Sun May 27 1979 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026988407084
|
Sun Dec 21 1997 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf053
|
Đinh Loan Ngân
|
Thước Thiện Khang
|
9617/2024-GDST
|
Tue Jan 30 2024 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Phó Thẩm phán trưởng Khương Đình Long Hải
|
Sun Apr 14 1963 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034976724959
|
Fri Jul 01 2022 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf054
|
Võ Đình Khánh
|
Lăng Bích Thúy
|
0848/2022-TADN
|
Sun May 31 2020 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán trưởng Hồ Công Hiếu
|
Fri Apr 10 1981 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
026006108200
|
Wed May 22 2024 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf055
|
Triệu Linh Thu
|
Ma Minh Khải
|
5156/2024-TADN
|
Tue Jun 05 2018 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán cấp cao Tăng Nhung
|
Fri Jul 03 1998 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
035983852130
|
Tue Jan 03 2017 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf056
|
Vũ Tất Đức Tùng
|
Lý Bích Thơ
|
2469/2019-TADN
|
Tue Jun 01 2021 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán cấp cao Hồ Khắc Linh
|
Mon Feb 24 1992 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
026994382985
|
Wed Nov 14 2018 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf057
|
Đoàn Văn Tân
|
Đinh Thúy Mai
|
2283/2022-GDTS
|
Sun Mar 22 2020 13:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trần Tuấn
|
Thu Feb 07 1957 11:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024997815121
|
Tue Feb 16 2021 11:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |