| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf044
|
Phan Cẩm Nga
|
Khương Giang Trang Nga
|
2413/2022-TADN
|
Tue Oct 18 2016 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán chính Thước Tuấn Thịnh
|
Wed Jun 30 2004 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
026973579575
|
Wed Aug 14 2024 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf045
|
Huỳnh Thơ
|
Từ Quang
|
8892/2020-HSST
|
Sat Feb 26 2022 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán trưởng Bành Phương Tâm
|
Mon Jan 01 1945 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034003723822
|
Mon Feb 20 1956 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf046
|
Bành Quang Vương
|
Tô Oanh
|
5830/2020-TPKD
|
Wed Oct 09 2024 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Đặng Việt Hải
|
Tue Aug 31 1993 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
036975236607
|
Tue May 16 2017 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf047
|
Thước Thiện Hải
|
Ưng Lâm
|
7712/2022-HSTS
|
Sun Nov 05 2017 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vương Thiện Khanh
|
Sun Sep 01 1963 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
030956123922
|
Mon Jun 14 1982 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf048
|
Bành Hoàng Tú
|
Phan Như Thơ
|
6746/2018-KDTS
|
Mon Jul 06 2020 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán Lâm Vân Phương
|
Wed Mar 23 1960 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030958975196
|
Mon Apr 16 2007 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf049
|
Hà Xuân Đạt
|
Thái Tuyết Tâm
|
3968/2021-TADN
|
Wed Jan 29 2025 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Phó Thẩm phán trưởng Ưng Đức Việt
|
Fri Apr 16 1965 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
026968627369
|
Sat Feb 18 2012 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf04a
|
Trương Phong Tài
|
Hứa Phương Lệ
|
0523/2024-GDST
|
Thu Nov 16 2017 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán trưởng Hứa Ngọc Yến
|
Wed May 25 1988 14:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
034973643114
|
Sat Apr 18 1998 14:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf04b
|
Phùng Vinh Hoàng
|
Triệu Phương Thúy
|
9064/2024-TADN
|
Sat Dec 18 2021 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Hà Ánh Yến
|
Thu Nov 10 1955 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
034979787960
|
Sat Aug 09 2003 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf04c
|
Lê Mai Phương
|
Võ Nhung
|
7393/2024-KDTS
|
Sat Oct 15 2016 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán chính Đặng Linh
|
Sun Dec 14 1947 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037012240058
|
Sun Feb 19 1989 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf04d
|
Quách Trang
|
Đặng Xuân Diệu
|
4086/2019-GDTS
|
Tue Jul 19 2022 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán chính Ma Đạt
|
Sun Aug 18 1991 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
033966998041
|
Sun Jul 11 2010 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |