_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf03a
Đỗ Ánh Hạnh
Đinh Nguyên
7452/2020-DSST
Wed Sep 09 2015 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán Tăng Cường
Mon Apr 14 1952 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
035975122206
Wed Aug 02 1972 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf03b
Lê Việt Long
Cù Linh Yến
1340/2018-GDTS
Sat Dec 23 2017 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Kim Tú
Wed Sep 06 1995 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
025012588734
Wed Jun 01 2011 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf03c
Lưu Ngọc Vi
Ma Lan Vi
9137/2020-TADN
Thu Dec 18 2025 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán cấp cao Lý Đăng Hiếu
Fri Feb 07 1992 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
024971971987
Tue May 09 2023 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf03d
Thân Lan Thơ
Nhữ Thiện Tuấn
4450/2021-HSTS
Tue May 30 2023 10:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
Thẩm phán cấp cao Huỳnh Tuyết Chi
Sun Jun 30 1974 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
033957140402
Mon Jun 24 2019 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf03e
Lâm Xuân Thế
Thân Quỳnh
4797/2018-TPKD
Tue Feb 14 2023 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Phó Thẩm phán trưởng Hồ Vân Hà
Sun Jan 27 1946 08:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
035951193323
Fri Dec 12 1986 08:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf03f
Mai Xuân Trang
Trương Hải Phúc
5140/2018-GDTS
Fri Aug 19 2016 13:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán Vũ Thiện Trang
Tue Jul 03 1984 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
025016774429
Wed May 04 2005 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf040
Tăng Loan Hiền
Thân Kim Huy
3959/2020-DSST
Thu May 17 2018 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán trưởng Phan Tuyết Mai
Tue Apr 07 1998 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
025995908773
Sun Nov 06 2022 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf041
Lưu Hồng Tâm
Lý Thúy Thơ
5859/2024-HSTS
Sun Apr 07 2024 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán chính Vương Nhân Minh
Sat Jan 12 1980 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
037024537116
Thu Aug 11 2016 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf042
Vương Hoàng Thanh
Đặng Ái Thu
0679/2019-TPKD
Thu Jun 26 2025 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán cấp cao Võ Bình
Mon Apr 29 1963 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
002012625459
Tue May 08 2001 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf043
Thước Cẩm Yến
Tô Nhân Thế
1125/2021-HSST
Thu Jan 19 2017 08:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Phó Thẩm phán trưởng Vũ Đăng Khải
Mon Dec 11 2006 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
026952282625
Sat May 31 2025 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL