_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf030
Lê Tuấn
Tống Diệu Trang
4641/2023-TPKD
Wed Oct 07 2020 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán Đặng Thiện
Wed Oct 28 1959 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
034010175031
Sat Sep 20 2003 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf031
Bành Phương Linh
Võ Giang Nhung
8000/2022-HSTS
Thu Feb 09 2017 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Thẩm phán trưởng Nguyễn Việt Thanh
Tue Aug 15 1961 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
002958785273
Thu Feb 08 2024 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf032
Phan Minh Minh
Vương Giang Hạnh Trúc
4408/2021-TADN
Sun Nov 20 2016 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Phó Thẩm phán trưởng Lưu Tân Đức
Sat May 31 1947 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
030011687096
Mon Jun 04 1984 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf033
Lăng Việt Tuyết
Vũ Phương Vân
5874/2020-DSST
Mon Aug 15 2022 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán trưởng Đặng Diệu Hải
Sat Nov 17 1990 13:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
002014507068
Thu Feb 07 2002 13:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf034
Trương Lan Nga
Đào Ái Hoa
3382/2023-GDTS
Fri Feb 12 2021 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán chính Từ Công Hải
Mon Mar 10 1952 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
037002485106
Sat Mar 17 2007 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf035
Ngô Trang
Phan Tiến Nam
2485/2018-KDTS
Mon May 11 2015 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Phó Thẩm phán trưởng Huỳnh Thúy Ngân
Thu Jul 31 1958 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
025973749169
Thu Jul 27 2000 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf036
Ưng Thanh Long
Thước Hoa Ngân
8876/2022-TADN
Sun Oct 18 2020 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán trưởng Hồ Thành
Sat Apr 02 1966 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
026016749272
Sat May 26 2007 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf037
Từ Bích Thảo
Bành Tú
6744/2019-DSST
Mon Nov 24 2025 14:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán Đinh Loan
Wed May 30 1984 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
034974778577
Sun Oct 19 2008 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf038
Hoàng Việt Linh
Đinh Thành Trung
2123/2019-TADN
Thu Jul 25 2024 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Phó Thẩm phán trưởng Triệu Huyền Chi
Mon Mar 17 1997 08:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
035997914704
Thu Apr 27 2017 08:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf039
Khương Vinh Nam Long
Cù Cẩm Hạnh
4008/2023-DSST
Thu Mar 09 2023 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Thẩm phán cấp cao Nguyễn Lan Phương
Wed May 19 1982 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
002952191486
Thu Aug 13 2020 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL