_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf026
Khương Hiếu
Trần Bích Hồng
8121/2024-TADN
Wed Apr 03 2024 15:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán trưởng Ngô Ái Bảo
Sat Dec 28 1968 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
034971357491
Thu Jul 04 2013 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf027
Hoàng Khắc Tân
Trương Xuân Thu
7497/2020-GDST
Tue Mar 28 2023 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán cấp cao Hà Nguyên
Sat Apr 17 1976 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
002954831263
Mon Sep 27 1993 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf028
Trương Công Hiếu
Lý Hạnh
7591/2021-HSST
Thu Oct 24 2019 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán Hà Đại Trí
Thu Oct 23 1947 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
036996715635
Tue Jul 23 1968 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf029
Mai Thiện Hải
Khương Kim Thúy
2055/2018-TPKD
Fri Sep 13 2019 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
Thẩm phán Đoàn Ái Hạnh
Tue Oct 31 2000 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
033009216774
Sat Sep 23 2023 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf02a
Huỳnh Văn Hải Toàn
Đào Quỳnh Giang
9996/2022-GDTS
Thu Apr 10 2025 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Bích Hoa
Wed May 20 1992 08:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
027969679108
Thu Jun 18 2020 08:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf02b
Cù Thu Giang
Đào Việt Khánh
0158/2019-TPKD
Tue Apr 19 2016 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Thẩm phán cấp tỉnh Trương Như Lan
Mon Sep 30 1974 09:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
035953672101
Wed Apr 12 2000 09:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf02c
Đinh Giang Lan
Lộc Hùng
0086/2021-TADN
Mon Sep 07 2020 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Thẩm phán cấp cao Tăng Minh Đạt
Mon Apr 04 1966 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
001964634290
Wed Feb 14 1996 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf02d
Lê Diệu Trang
Đoàn Phương Hoa
0972/2023-KDTS
Thu Dec 17 2015 10:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán Đặng Thanh Nhung
Sun Dec 03 1978 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
027002319046
Fri Nov 30 2001 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf02e
Tống Kim Khánh
Ngô Oanh
5939/2020-KDTS
Thu Dec 27 2018 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán cấp cao Thái Thiện Nga
Thu Aug 13 1964 12:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
025950302930
Wed Oct 27 1993 12:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf02f
Hoàng Hữu Thịnh
Lộc Kim Nhung
4423/2020-KDTS
Sat Oct 22 2022 16:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Thiện Tâm
Wed Oct 24 1973 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
026993180910
Tue Aug 16 2016 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL