| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf01c
|
Đào Quang Tuấn
|
Ma Ánh Diệu
|
5906/2020-TPKD
|
Thu Jun 08 2023 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán cấp cao Vương Ngọc Anh
|
Sun Aug 25 1996 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001980200573
|
Wed Aug 29 2018 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf01d
|
Nhữ Kim Khải
|
Phùng Hoàng Xuân
|
0657/2020-TPKD
|
Fri Oct 27 2023 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Đình Vương
|
Wed May 03 2000 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
036993162874
|
Sun Aug 05 2018 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf01e
|
Tăng Tuấn Lộc
|
Diệp Hồng Nhung Oanh
|
8993/2024-GDST
|
Fri Apr 12 2019 17:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán trưởng Từ Thúy
|
Thu Apr 26 1990 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025023855448
|
Sun Nov 26 2017 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf01f
|
Bùi Phương Lệ
|
Hứa Ngọc Huy
|
0790/2023-TPKD
|
Sun Feb 14 2021 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán cấp cao Trần Thanh Thơ
|
Tue Mar 09 1993 10:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025952788487
|
Thu Jun 02 2022 10:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf020
|
Đỗ Bích Thanh
|
Lâm Ái Huyền
|
1689/2021-KDTS
|
Tue Apr 11 2017 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán Tăng Lan Thanh
|
Fri Feb 20 1998 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
025994884094
|
Wed Apr 15 2020 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf021
|
Lăng Hữu Bình
|
Quách Hạnh
|
7431/2018-TPKD
|
Sun May 05 2019 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán chính Lưu Thu Hải
|
Mon Oct 02 1967 12:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034967272622
|
Tue Mar 02 1999 12:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf022
|
Huỳnh Phương
|
Triệu Cẩm Khanh
|
3786/2024-HSST
|
Sat Apr 25 2015 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Thái Thị Mai
|
Mon Feb 19 2007 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
026013149843
|
Sat Nov 30 2019 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf023
|
Phạm Tuyết Linh
|
Đào Như Trúc
|
2328/2022-GDST
|
Mon Jan 17 2022 09:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán chính Vũ Thị Vân
|
Sun Aug 02 1992 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
001013506918
|
Thu Dec 10 2009 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf024
|
Tô Phương Anh
|
Nhữ Việt
|
3839/2023-TADN
|
Wed May 08 2019 17:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lê Phương Khanh
|
Tue Oct 23 1962 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026010982130
|
Fri Nov 10 2017 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf025
|
Phạm Huyền Thơ
|
Võ Giang Tâm
|
5530/2024-DSST
|
Wed Jun 14 2023 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Vũ Xuân Thắng
|
Mon Mar 30 1987 10:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026006564345
|
Sun Sep 29 2024 10:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |