| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf012
|
Cù Bích Hồng
|
Thước Lan Thúy
|
4191/2020-TADN
|
Sun Sep 16 2018 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán Ưng Ái Giang
|
Sun Feb 21 1988 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
035951561138
|
Wed Mar 11 2015 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf013
|
Bùi Loan Chi
|
Hà Hoàng Hải
|
1013/2024-GDTS
|
Sat Jul 31 2021 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán chính Lộc Hoàng Việt
|
Thu Aug 05 1993 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034990570713
|
Tue Aug 13 2024 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf014
|
Cù Cẩm Thanh
|
Trần Khanh
|
9839/2020-TADN
|
Fri Jun 10 2016 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán trưởng Hà Đại Cường
|
Thu Apr 30 1959 09:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030989907329
|
Mon Sep 07 2009 09:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf015
|
Vũ Tuyết Vân
|
Lăng Thúy Ngân
|
6755/2018-TADN
|
Mon Jan 16 2017 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán Ưng Thu
|
Mon Dec 11 1989 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030983184686
|
Sun Jun 04 2017 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf016
|
Huỳnh Kim Hương
|
Triệu Cẩm Lệ
|
3966/2018-TADN
|
Wed Jul 16 2025 15:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán Ngô Thanh Chi
|
Sat May 29 1948 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
030989498491
|
Tue Sep 09 1969 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf017
|
Bùi Thiện Bình
|
Tăng Thúy Thu
|
8632/2018-GDST
|
Fri Nov 10 2023 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán cấp cao Lê Tất Toàn
|
Fri Jan 05 2007 11:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
027984890843
|
Sat Dec 21 2024 11:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf018
|
Huỳnh Thúy Vi
|
Ôn Thành Tài Hiếu
|
0099/2022-GDST
|
Mon Mar 16 2015 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán Võ Hoa Mai
|
Sat Sep 30 1967 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
030019680772
|
Tue Jan 17 2012 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf019
|
Phạm Ái Tâm
|
Đinh Diệu Khanh
|
7520/2024-TADN
|
Tue Feb 12 2019 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán Vương Tất Nam
|
Thu Feb 23 1984 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036987183572
|
Wed Mar 29 2000 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf01a
|
Ma Vân Vân
|
Thước Kim Trung
|
8120/2023-GDST
|
Mon Jul 04 2022 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán cấp cao Lăng Thu Quỳnh
|
Sat Jun 06 1998 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
024973582895
|
Sun May 09 2021 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf01b
|
Phan Thành Nguyên
|
Quách Vân Xuân
|
7213/2021-GDST
|
Sat Dec 10 2016 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp cao Đoàn Phương Thanh
|
Tue Mar 15 2005 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036975776287
|
Fri Oct 21 2022 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |