| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf008
|
Trần Thùy Bảo
|
Cao Huy
|
8777/2018-KDTS
|
Sun Mar 03 2019 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán trưởng Cù Khắc Trí
|
Sun Dec 16 1984 12:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
030995375644
|
Thu Jul 19 2018 12:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf009
|
Phùng Trúc
|
Quách Thu Nhung
|
1044/2024-GDST
|
Thu Jul 16 2015 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán Quách Minh Trí
|
Sat Mar 11 1972 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025006177416
|
Mon Jan 01 2001 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf00a
|
Cao Tân Minh Thắng
|
Tô Tuyết Lệ
|
2830/2023-HSST
|
Sun Oct 25 2015 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán trưởng Thân Thiện Khải
|
Sun Mar 28 1976 10:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
035988990955
|
Sun Nov 14 1993 10:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf00b
|
Từ Thị Hồng
|
Mai Lan Loan
|
0671/2022-TPKD
|
Mon Dec 15 2025 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán cấp cao Lăng Thanh Hải
|
Tue Mar 19 2002 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
024969951543
|
Mon Apr 17 2017 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf00c
|
Thân Huyền Vân
|
Vương Nhung
|
6814/2023-GDTS
|
Wed May 01 2024 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Phó Thẩm phán trưởng Đặng Thùy Hương
|
Tue Oct 28 2003 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
036021760300
|
Sat Apr 06 2019 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf00d
|
Lý Vân Mai
|
Trương Hoàng Tuyết
|
9434/2023-HSST
|
Sun Jun 15 2025 14:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán trưởng Vũ Xuân Minh
|
Sat Apr 07 1979 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
036975758276
|
Mon Oct 24 2022 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf00e
|
Đặng Hải Trí
|
Vũ Ái Giang Quỳnh
|
4594/2020-GDST
|
Sat Jan 18 2025 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thân Loan Hoa
|
Sun Nov 25 1979 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
027020345595
|
Mon Nov 09 1998 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf00f
|
Bùi Thế
|
Đoàn Bích Vân
|
4292/2021-GDST
|
Tue Jan 14 2025 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán trưởng Mai Tất Đạt
|
Mon Aug 30 1982 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
001019367481
|
Fri May 17 1996 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf010
|
Đỗ Hoàng Bình
|
Đào Kim Trúc
|
6662/2021-GDST
|
Mon Jun 14 2021 12:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Phó Thẩm phán trưởng Bành Huyền Nhung
|
Thu Nov 07 1946 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027008301090
|
Fri May 04 1973 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf011
|
Phan Tuyết Yến
|
Đoàn Thu Thơ
|
8088/2018-GDST
|
Thu Dec 16 2021 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán trưởng Đào Phương Mai
|
Mon Aug 04 1947 13:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
034982642539
|
Sat Nov 17 1979 13:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |