| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daeffe
|
Triệu Vinh Sơn
|
Triệu Hoa
|
2849/2022-HSTS
|
Tue Dec 17 2024 08:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán trưởng Cù Hoàng Việt
|
Tue Mar 20 2007 13:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
002981264261
|
Thu Apr 27 2023 13:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefff
|
Tô Đình Linh
|
Hà Huyền Tuyết
|
5271/2018-TADN
|
Thu Mar 02 2023 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán Phan Sơn Đức
|
Tue Jan 14 1958 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
034021514506
|
Fri Sep 07 1973 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf000
|
Thái Thắng
|
Ưng Bảo
|
6932/2019-GDTS
|
Fri Aug 18 2017 10:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán cấp cao Bành Đại Đạt
|
Sun Apr 14 1963 11:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
036971739058
|
Tue Jul 10 1990 11:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf001
|
Đào Thanh Việt
|
Từ Vân Diệu
|
2504/2018-HSTS
|
Thu Dec 17 2015 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Nhân Nguyên
|
Wed Mar 28 1984 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
036018625445
|
Thu Feb 14 2008 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf002
|
Lăng Trang
|
Bùi Thu Hồng
|
5528/2020-TPKD
|
Wed Aug 30 2017 10:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán chính Thước Bảo Thiện
|
Wed Sep 27 1989 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
037992565366
|
Tue Feb 15 2022 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf003
|
Hoàng Việt
|
Nguyễn Mai Nga Thơ
|
7963/2020-HSTS
|
Fri Aug 21 2015 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán Võ Thế
|
Sat Mar 13 1993 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033976789836
|
Sun Dec 30 2012 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf004
|
Bành Ái Khanh
|
Lộc Khắc Lộc
|
9787/2021-HSST
|
Fri May 08 2020 17:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp cao Tăng Mai Trang
|
Wed May 30 1984 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
033961597886
|
Wed Jan 22 2014 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf005
|
Nguyễn Bảo
|
Ôn Kim Lâm
|
1038/2018-GDTS
|
Thu Jan 05 2017 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán chính Vương Tuấn Trung
|
Sun Mar 29 1992 08:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024980238462
|
Tue Jul 04 2017 08:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf006
|
Lăng Tiến Huy
|
Hoàng Ánh Lan
|
1548/2022-GDTS
|
Thu Aug 27 2015 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán chính Phạm Khanh
|
Sun Feb 09 1969 17:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
002992114616
|
Tue May 27 2003 17:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf007
|
Võ Thiện Trúc
|
Tô Hải Hoàng
|
8676/2020-TPKD
|
Sun Mar 26 2023 09:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lộc Hồng Xuân
|
Fri Jul 12 1985 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024955460099
|
Mon Jul 26 2004 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |