| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daeff4
|
Lưu Thiện Sơn
|
Lưu Ánh Thơ
|
7576/2019-HSST
|
Thu May 11 2023 16:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Phó Thẩm phán trưởng Đỗ Hoa Chi
|
Sun Aug 14 1983 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
035021406355
|
Sat Apr 23 2011 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daeff5
|
Tô Mai Chi
|
Lê Trọng Phúc
|
6321/2023-GDTS
|
Fri Dec 29 2017 13:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán trưởng Tăng Ái Chi
|
Sun Jun 02 1957 17:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
030963788829
|
Sun Sep 05 2021 17:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daeff6
|
Thước Việt Nhung
|
Tô Tuyết Lệ
|
6762/2022-HSTS
|
Sat May 16 2015 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hứa Hoàng Dũng
|
Fri Apr 23 2004 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001003893831
|
Sun Jan 26 2014 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daeff7
|
Dương Ái Loan
|
Trương Thiện Trang
|
7103/2020-TPKD
|
Wed Feb 21 2018 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán Vũ Hoàng
|
Wed Nov 08 1978 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
034952714044
|
Mon Jul 20 2015 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daeff8
|
Đào Diệu Nga
|
Ưng Linh Quỳnh
|
7668/2019-HSST
|
Wed Jan 13 2016 08:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán trưởng Diệp Trọng Khánh
|
Mon Jun 18 1962 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036989281200
|
Wed Feb 02 2011 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daeff9
|
Thân Thiện Vi
|
Vũ Việt Chi
|
2474/2024-HSST
|
Sun Aug 12 2018 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Tống Ngọc Nguyên
|
Sat Sep 20 1986 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034988773584
|
Mon May 31 1999 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daeffa
|
Hứa Trọng Việt
|
Đoàn Thúy Thanh
|
4789/2023-GDST
|
Thu Jan 26 2023 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán Đào Hoàng Trung
|
Mon Jul 05 1982 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
030013732998
|
Sat Oct 11 2014 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daeffb
|
Quách Hữu Phong
|
Khương Việt Lệ
|
0237/2018-KDTS
|
Tue Oct 08 2024 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán trưởng Đặng Đức Quang
|
Mon Nov 29 1954 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
037993787784
|
Sun Jun 18 1972 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daeffc
|
Ưng Đại Cường
|
Ưng Linh Chi
|
0955/2018-GDST
|
Fri Jan 03 2025 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán chính Thân Anh
|
Sun Oct 29 1950 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026021550075
|
Sat Feb 27 1982 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daeffd
|
Tống Quang
|
Tô Hoàng Chi
|
5394/2020-DSST
|
Fri Jul 03 2020 16:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán chính Châu Hoa Chi
|
Sun Oct 30 1994 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
030969220457
|
Mon Feb 08 2021 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |