| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daefea
|
Phan Tất Thịnh Huy
|
Bành Việt Trúc
|
9573/2020-TPKD
|
Mon Jan 31 2022 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Tiến Kiên
|
Fri Dec 01 1961 14:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026982742757
|
Mon Feb 07 2000 14:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefeb
|
Ma Duy Hùng
|
Vũ Mai Huyền
|
3965/2022-TADN
|
Fri Aug 13 2021 11:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán trưởng Đào Hùng
|
Tue Aug 13 1991 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
027972139398
|
Mon May 31 2004 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefec
|
Hà Đăng Trí
|
Võ Huyền Anh
|
0624/2020-DSST
|
Sat Sep 24 2016 11:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Phó Thẩm phán trưởng Hà Phương Hiền
|
Sat Sep 08 1984 12:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
035994205586
|
Tue Dec 04 2012 12:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefed
|
Lưu Văn Minh
|
Đoàn Hồng Phương
|
8825/2023-DSST
|
Sun Jun 05 2022 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán trưởng Lưu Phương Mai
|
Tue Jun 11 1957 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
025995942346
|
Mon May 04 2015 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefee
|
Nhữ Khắc Vương
|
Đỗ Ánh Tú
|
7087/2024-GDTS
|
Mon Jul 20 2020 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán trưởng Hà Sơn Thịnh
|
Fri Aug 01 1952 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
026983412399
|
Wed May 25 1983 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefef
|
Châu Khánh
|
Thái Thúy Tâm
|
1298/2019-HSST
|
Fri Feb 16 2018 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán trưởng Lăng Ngọc Dũng
|
Wed Apr 17 1957 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
002994940999
|
Fri Jul 29 1988 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daeff0
|
Châu Đăng Vương
|
Hồ Minh Xuân
|
1147/2021-DSST
|
Fri Apr 21 2017 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán cấp cao Ôn Minh Tú
|
Mon Feb 14 1966 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
024967555489
|
Fri Jun 17 2022 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daeff1
|
Dương Tuyết Yến
|
Đào Thành Đạt
|
3241/2022-TADN
|
Tue Feb 03 2015 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Tâm
|
Fri Jun 26 1953 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
024991271179
|
Sun Apr 24 2005 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daeff2
|
Hoàng Kim Trang
|
Đào Tuấn Quang
|
2616/2020-GDST
|
Fri Feb 24 2023 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Văn Việt Tú
|
Sun Jun 07 1987 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030965704624
|
Tue May 17 2011 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daeff3
|
Trương Khắc Khải
|
Ôn Lệ
|
5042/2018-DSST
|
Sun May 26 2024 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán Nguyễn Giang Chi
|
Thu Sep 19 2002 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
024993130389
|
Sat Oct 07 2023 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |