_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daefe0
Diệp Thùy Trúc
Hoàng Hoa Trang
6658/2019-TADN
Fri Oct 12 2018 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Thẩm phán chính Trần Linh Trang
Mon Apr 08 1963 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
024009265200
Thu Mar 04 2021 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefe1
Nguyễn Tuyết
Tống Phong
9581/2022-DSST
Wed Sep 23 2020 10:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán Ôn Như Yến Thơ
Mon Aug 09 1971 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
024004561137
Wed Apr 27 2016 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefe2
Hứa Đức Tân
Đoàn Giang Linh
2602/2020-HSTS
Sun Mar 27 2016 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Phó Thẩm phán trưởng Ngô Lan
Sun May 28 1995 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
025970166320
Thu Apr 07 2016 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefe3
Huỳnh Kim Anh
Thái Đại Nam
4407/2024-HSST
Sun Dec 11 2016 15:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Thẩm phán cấp cao Lý Linh Phương
Tue May 17 1966 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
035968174557
Wed Nov 03 1993 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefe4
Lâm Việt
Phan Thu Quỳnh
2786/2023-DSST
Mon Aug 29 2016 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Thu Tâm
Tue Dec 09 1947 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
025998455107
Wed Apr 23 1969 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefe5
Hồ Thiện Nhung
Mai Diệu Trúc
8146/2022-GDTS
Mon Feb 10 2025 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán cấp cao Bành Ngọc Minh
Fri Nov 25 1994 15:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
035971944058
Fri May 26 2006 15:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefe6
Dương Minh Hiền
Lăng Nhân Khánh
7365/2023-GDTS
Thu Mar 07 2019 08:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
Thẩm phán chính Cù Thùy Anh
Mon Dec 16 2002 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
025956854720
Sat Mar 02 2019 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefe7
Tống Quỳnh Xuân
Võ Vân Hạnh
7206/2021-HSST
Wed Mar 10 2021 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán cấp tỉnh Lê Thanh Diệu
Sun Sep 16 1951 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
036968577566
Tue Oct 17 1967 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefe8
Trần Nhân Khánh
Mai Mai Loan
7439/2022-GDTS
Mon Mar 07 2022 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán chính Thái Như Thảo
Thu Jul 09 1959 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
024964150208
Sun Feb 23 2025 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefe9
Ôn Thành Lâm
Lý Kim Loan Hạnh
1782/2021-DSST
Wed Jan 22 2020 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán cấp tỉnh Vũ Đình Nguyên
Fri Jul 13 1973 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
034962350576
Wed Apr 11 2012 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL