_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daefd6
Bùi Xuân Trang
Tô Thu Diệu
2583/2020-HSST
Sun Mar 15 2020 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán cấp tỉnh Hoàng Công Hoàng
Thu Sep 28 2006 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
025983942507
Mon Mar 11 2024 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefd7
Dương Ngọc Hà
Tống Thu Trang
6127/2018-GDST
Mon Dec 13 2021 15:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán trưởng Khương Hoa Quỳnh
Sat Mar 16 1957 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
033023523635
Mon Jul 24 1995 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefd8
Lưu Thiện Hoa
Hứa Kim Tuyết
0016/2021-GDTS
Mon Nov 04 2019 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán cấp cao Lâm Đức Kiên
Sun May 31 1981 12:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
025990110781
Fri Jun 14 2019 12:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefd9
Ngô Anh
Võ Đại Trung
7339/2021-HSTS
Thu Jul 14 2022 12:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán Đào Giang Thu
Fri Jul 30 1954 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
027009915225
Tue May 03 1983 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefda
Lộc Loan Lan
Mai Thanh
5380/2019-GDTS
Tue May 01 2018 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
Thẩm phán chính Phạm Cẩm Huyền
Sat Feb 08 1958 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
035953296448
Thu Aug 02 1984 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefdb
Hồ Tuyết Khanh
Phùng Cường
1549/2020-GDST
Sat Aug 03 2024 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán trưởng Trương Linh Ngân
Wed Feb 06 1952 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
024991680640
Fri Jun 13 2025 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefdc
Võ Bảo Tân
Đinh Linh Linh
6548/2022-TADN
Mon Apr 08 2019 12:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Thẩm phán cấp cao Cù Đình Phong
Sun Apr 27 1975 13:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
027977210645
Sun Nov 06 2022 13:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefdd
Trần Giang Hải
Lý Hoàng Lộc
9364/2023-TADN
Sun Dec 25 2016 13:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Thẩm phán cấp cao Từ Thị Diệu
Wed Jul 16 1958 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
033956557272
Tue May 30 2023 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefde
Bùi Duy Lộc
Tăng Xuân Chi
3519/2023-TADN
Fri Oct 03 2025 09:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán cấp tỉnh Lý Công Trí
Sat Feb 01 1997 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
030002423989
Sun Jan 11 2015 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefdf
Đào Vân
Thước Đức Khải
1047/2023-TADN
Fri Jul 07 2023 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán cấp cao Vũ Cẩm Anh
Thu Feb 18 1971 16:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
034990183195
Fri Jan 17 2003 16:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL