| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daefcc
|
Quách Việt Thành
|
Ưng Thu Thu
|
7338/2020-HSST
|
Fri Dec 30 2022 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán chính Vũ Hữu Nam
|
Mon Oct 02 1950 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
002009191572
|
Sun Dec 17 1972 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefcd
|
Ngô Xuân
|
Võ Quỳnh Thảo
|
9854/2024-TPKD
|
Thu Sep 13 2018 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán chính Ma Trọng Linh
|
Tue Jul 18 1978 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
035011477420
|
Sat May 26 2012 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefce
|
Đào Bích Quỳnh
|
Diệp Thành Đạt
|
3787/2019-DSST
|
Wed Mar 13 2024 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán cấp cao Vương Tuấn
|
Fri Jan 29 1999 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
034963851546
|
Tue Nov 19 2013 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefcf
|
Diệp Tuấn Quang
|
Nguyễn Thùy Hương
|
7591/2024-KDTS
|
Sat Jul 18 2020 08:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán cấp cao Nguyễn Ngọc Trang
|
Fri Feb 02 1968 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
033999815780
|
Tue Mar 12 2002 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefd0
|
Nguyễn Đình Thắng
|
Ưng Huyền Ngân
|
3957/2018-TADN
|
Tue Oct 06 2020 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán cấp cao Lộc Thành Tuấn
|
Wed Jul 19 1967 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
033963839668
|
Tue May 31 2005 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefd1
|
Thân Thanh Đạt
|
Hoàng Xuân Hương
|
5069/2019-DSST
|
Fri Oct 27 2023 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán chính Phùng Xuân
|
Tue Oct 18 1983 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
034997484851
|
Tue Mar 18 2025 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefd2
|
Tống Quang Phúc
|
Đoàn Thu Chi
|
6303/2022-DSST
|
Thu Oct 02 2025 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán Lộc Hoa
|
Thu Apr 13 1972 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
034964949087
|
Thu Apr 07 1988 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefd3
|
Tống Bảo Khang
|
Lăng Giang Khanh
|
0924/2022-TPKD
|
Thu Aug 22 2019 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán cấp cao Khương Hoàng Long
|
Sun May 25 1947 11:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
002014113851
|
Sun Oct 24 1993 11:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefd4
|
Mai Kim Hạnh
|
Lăng Tuyết Mai
|
6537/2023-GDST
|
Mon Dec 26 2016 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Phó Thẩm phán trưởng Cao Giang Vân
|
Fri Jun 26 1959 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
025996970951
|
Tue May 17 2022 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefd5
|
Bành Minh Diệu
|
Huỳnh Đại Tân
|
3850/2019-TPKD
|
Fri Jan 08 2016 12:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán chính Nhữ Ngọc Nhung
|
Mon Aug 20 2007 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
034999778858
|
Wed Jan 31 2018 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |